EST sang Fukuoka – Đổi giờ

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

Giờ Fukuoka

JSTUTC+9Không áp dụng

Fukuoka sớm hơn EST 14 giờ.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): Fukuoka sớm hơn EDT 13 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

EST muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại EST để đổi sang giờ Fukuoka vào ngày đó.

Đổi giờ Fukuoka sang EST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · EST → Fukuoka

Bảng đổi từng giờ tại EST sang Fukuoka vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
ESTFukuokaGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 14:002:00 PM
01:001:00 AM 15:003:00 PM
02:002:00 AM 16:004:00 PM
03:003:00 AM 17:005:00 PM
04:004:00 AM 18:006:00 PM
05:005:00 AM 19:007:00 PM
06:006:00 AM 20:008:00 PM
07:007:00 AM 21:009:00 PM
08:008:00 AM 22:0010:00 PM
09:009:00 AM 23:0011:00 PM
10:0010:00 AM 00:0012:00 AM +1 ngày
11:0011:00 AM 01:001:00 AM +1 ngày
12:0012:00 PM 02:002:00 AM +1 ngày
13:001:00 PM 03:003:00 AM +1 ngày
14:002:00 PM 04:004:00 AM +1 ngày
15:003:00 PM 05:005:00 AM +1 ngày
16:004:00 PM 06:006:00 AM +1 ngày
17:005:00 PM 07:007:00 AM +1 ngày
18:006:00 PM 08:008:00 AM +1 ngày
19:007:00 PM 09:009:00 AM +1 ngày
20:008:00 PM 10:0010:00 AM +1 ngày
21:009:00 PM 11:0011:00 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 12:0012:00 PM +1 ngày
23:0011:00 PM 13:001:00 PM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng EST (UTC-5) và Fukuoka (UTC+9); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Fukuoka = EST + 14h · EDT + 13h.

ESTFukuoka
6:00 AM EST= 8:00 PM Fukuoka
7:00 AM EST= 9:00 PM Fukuoka
8:00 AM EST= 10:00 PM Fukuoka
9:00 AM EST= 11:00 PM Fukuoka
10:00 AM EST= 12:00 AM Fukuoka (+1 ngày)
12:00 PM EST= 2:00 AM Fukuoka (+1 ngày)
3:00 PM EST= 5:00 AM Fukuoka (+1 ngày)
5:00 PM EST= 7:00 AM Fukuoka (+1 ngày)
6:00 PM EST= 8:00 AM Fukuoka (+1 ngày)
8:00 PM EST= 10:00 AM Fukuoka (+1 ngày)

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EST và Fukuoka không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

EST và Fukuoka có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămESTFukuoka
2026

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2027

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2028

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Fukuoka sớm hơn EST 14 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 03:00 EDT đến trước 2026-11-01 01:00 EST, Fukuoka sớm hơn EDT 13 giờ.
  • Từ 2027-03-14 03:00 EDT đến trước 2027-11-07 01:00 EST, Fukuoka sớm hơn EDT 13 giờ.
  • Từ 2028-03-12 03:00 EDT đến trước 2028-11-05 01:00 EST, Fukuoka sớm hơn EDT 13 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng EST là mấy giờ Fukuoka?

9:00 AM EST = 11:00 PM Fukuoka, theo UTC-5 và UTC+9. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa EST và Fukuoka có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Fukuoka sớm hơn EST 13 giờ; Fukuoka sớm hơn EST 14 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Fukuoka đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Fukuoka ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa EST và Fukuoka vào lúc nào?

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EST và Fukuoka không trùng nhau.

Hiện tại EST và Fukuoka chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Fukuoka sớm hơn EST 14 giờ. Công thức đổi giờ: Fukuoka = EST + 14h · EDT + 13h.