EST sang Medellín – Đổi giờ

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

Giờ Medellín

COTUTC-5Không áp dụng

Medellín cùng giờ với EST.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): Medellín muộn hơn EDT 1 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

EST muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại EST để đổi sang giờ Medellín vào ngày đó.

Đổi giờ Medellín sang EST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · EST → Medellín

Bảng đổi từng giờ tại EST sang Medellín vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
ESTMedellínGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 00:0012:00 AM
01:001:00 AM 01:001:00 AM
02:002:00 AM 02:002:00 AM
03:003:00 AM 03:003:00 AM
04:004:00 AM 04:004:00 AM
05:005:00 AM 05:005:00 AM
06:006:00 AM 06:006:00 AM
07:007:00 AM 07:007:00 AM
08:008:00 AM 08:008:00 AM ✓
09:009:00 AM 09:009:00 AM ✓
10:0010:00 AM 10:0010:00 AM ✓
11:0011:00 AM 11:0011:00 AM ✓
12:0012:00 PM 12:0012:00 PM ✓
13:001:00 PM 13:001:00 PM ✓
14:002:00 PM 14:002:00 PM ✓
15:003:00 PM 15:003:00 PM ✓
16:004:00 PM 16:004:00 PM ✓
17:005:00 PM 17:005:00 PM ✓
18:006:00 PM 18:006:00 PM
19:007:00 PM 19:007:00 PM
20:008:00 PM 20:008:00 PM
21:009:00 PM 21:009:00 PM
22:0010:00 PM 22:0010:00 PM
23:0011:00 PM 23:0011:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng EST (UTC-5) và Medellín (UTC-5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Medellín = EST · EDT − 1h.

ESTMedellín
6:00 AM EST= 6:00 AM Medellín
7:00 AM EST= 7:00 AM Medellín
8:00 AM EST= 8:00 AM Medellín
9:00 AM EST= 9:00 AM Medellín
10:00 AM EST= 10:00 AM Medellín
12:00 PM EST= 12:00 PM Medellín
3:00 PM EST= 3:00 PM Medellín
5:00 PM EST= 5:00 PM Medellín
6:00 PM EST= 6:00 PM Medellín
8:00 PM EST= 8:00 PM Medellín

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EST và Medellín trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–18:00 EST · 08:00–18:00 Medellín

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

EST và Medellín có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămESTMedellín
2026

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm.
2027

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm.
2028

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Medellín cùng giờ với EST. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 03:00 EDT đến trước 2026-11-01 01:00 EST, Medellín muộn hơn EDT 1 giờ.
  • Từ 2027-03-14 03:00 EDT đến trước 2027-11-07 01:00 EST, Medellín muộn hơn EDT 1 giờ.
  • Từ 2028-03-12 03:00 EDT đến trước 2028-11-05 01:00 EST, Medellín muộn hơn EDT 1 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng EST là mấy giờ Medellín?

9:00 AM EST = 9:00 AM Medellín, theo UTC-5 và UTC-5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa EST và Medellín có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Medellín muộn hơn EST 1 giờ; Medellín cùng giờ với EST. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Medellín đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Medellín ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa EST và Medellín vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 EST / 08:00–18:00 Medellín, tổng cộng 10 giờ.

Hiện tại EST và Medellín chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Medellín cùng giờ với EST. Công thức đổi giờ: Medellín = EST · EDT − 1h.