Gaziantep sang PST – Đổi giờ
PST muộn hơn Gaziantep 11 giờ.
PST luôn là UTC-8. Hiện phần lớn nơi dùng PST đang theo PDT (UTC-7): PDT muộn hơn Gaziantep 10 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Gaziantep muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Gaziantep để đổi sang giờ PST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Gaziantep → PST
Bảng đổi từng giờ tại Gaziantep sang PST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Gaziantep | PST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM | |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM | |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM | |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM | |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Gaziantep (UTC+3) và PST (UTC-8); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: PST = Gaziantep − 11h · PDT = Gaziantep − 10h.
| Gaziantep | PST |
|---|---|
| 6:00 AM Gaziantep | = 7:00 PM PST (-1 ngày) |
| 7:00 AM Gaziantep | = 8:00 PM PST (-1 ngày) |
| 8:00 AM Gaziantep | = 9:00 PM PST (-1 ngày) |
| 9:00 AM Gaziantep | = 10:00 PM PST (-1 ngày) |
| 10:00 AM Gaziantep | = 11:00 PM PST (-1 ngày) |
| 12:00 PM Gaziantep | = 1:00 AM PST |
| 3:00 PM Gaziantep | = 4:00 AM PST |
| 5:00 PM Gaziantep | = 6:00 AM PST |
| 6:00 PM Gaziantep | = 7:00 AM PST |
| 8:00 PM Gaziantep | = 9:00 AM PST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Gaziantep và PST không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Gaziantep và PST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Gaziantep | PST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, PST muộn hơn Gaziantep 11 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 13:00 Gaziantep đến trước 2026-11-01 12:00 Gaziantep, PDT muộn hơn Gaziantep 10 giờ.
- Từ 2027-03-14 13:00 Gaziantep đến trước 2027-11-07 12:00 Gaziantep, PDT muộn hơn Gaziantep 10 giờ.
- Từ 2028-03-12 13:00 Gaziantep đến trước 2028-11-05 12:00 Gaziantep, PDT muộn hơn Gaziantep 10 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Gaziantep là mấy giờ PST?
9:00 AM Gaziantep = 10:00 PM PST (-1 ngày), theo UTC+3 và UTC-8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Gaziantep và PST có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: PST muộn hơn Gaziantep 11 giờ; PST muộn hơn Gaziantep 10 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết PST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ PST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Gaziantep và PST vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Gaziantep và PST không trùng nhau.
Hiện tại Gaziantep và PST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, PST muộn hơn Gaziantep 11 giờ. Công thức đổi giờ: PST = Gaziantep − 11h · PDT = Gaziantep − 10h.