Giờ hiện tại ở Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ

Mặt trời hôm nay ↑ 06:44 ↓ 17:48 (11 giờ 4 phút)TRTUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 21 °C / 69 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Gaziantep

Múi giờ
Giờ TRT — Giờ Thổ Nhĩ Kỳ (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Gaziantep muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Gaziantep hiện tại

Thông tin nhanh về Gaziantep

Múi giờ
TRT
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:44
Mặt trời lặn
17:48
Độ dài ngày
11 giờ 4 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Gaziantep

Gaziantep dùng giờ TRT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Europe/Istanbul
Giờ chuẩn
TRT · UTC+3 · Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Gaziantep

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Gaziantep sang PST ☀PDT
−10 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Gaziantep sang EST ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Gaziantep sang CET ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Gaziantep sang IST IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Gaziantep sang AEST ☀AEDT
+8 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Gaziantep

· TRT — Hôm nay ở Gaziantep mặt trời mọc lúc 06:44 và lặn lúc 17:48: ngày dài 11 giờ 4 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 4 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 16 phút
Ngày mai ↑ ↓06:45 · 17:46
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Gaziantep ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Gaziantep (TRT)Giờ UTC UTC+0Gaziantep sang EST UTC-5Gaziantep sang IST UTC+5:30Gaziantep sang CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Gaziantep (TRT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ

10 thành phố đông dân nhất Thổ Nhĩ Kỳ và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Istanbul
Ankara
Bursa
İzmir
Diyarbakır
Địa điểmGiờ
Adana
Kayseri
Konya
Antalya
Esenyurt

Sân bay và các mã của Gaziantep

Các mã sân bay chính của Gaziantep là GZT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Gaziantep Oğuzeli International AirportGZTLTAJ15,1
Mã điện thoại
+90
Mã quốc gia ISO
TR / TUR
Tiền tệ
TRY
Ngôn ngữ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Kurd, zza, Tiếng Azerbaijan, av
Tên gọi khác
กาซีอันเท็พ · 加濟安泰普 · ガズィアンテプ · 가지안테프 · Газиантеп · عين تاب

Gaziantep ở đâu?

Gaziantep nằm ở Thổ Nhĩ Kỳ, toạ độ 37°03′34″N 37°22′57″E.

Toạ độ
37°03′34″N 37°22′57″E · 37.0594, 37.3825
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Dân số
2.222.415

Câu hỏi thường gặp

Gaziantep dùng múi giờ nào?

Gaziantep dùng Giờ Thổ Nhĩ Kỳ (TRT), hiện có độ lệch UTC+3.

Gaziantep có áp dụng giờ mùa hè không?

Gaziantep không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TRT (UTC+3) quanh năm.

Gaziantep chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Gaziantep sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Gaziantep giữ giờ TRT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Gaziantep?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Gaziantep mọc lúc 06:44 và lặn lúc 17:48, ngày dài 11 giờ 4 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:16.

Các sân bay chính phục vụ Gaziantep là gì?

Các sân bay chính phục vụ Gaziantep là GZT (Gaziantep Oğuzeli International Airport, 15,1 km).