Hồng Kông sang IST – Đổi giờ
IST muộn hơn Hồng Kông 2 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hồng Kông sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Hồng Kông để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Hồng Kông → IST
Bảng đổi từng giờ tại Hồng Kông sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hồng Kông | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:309:30 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 22:3010:30 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 23:3011:30 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 00:3012:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 01:301:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 09:009:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 10:0010:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 11:0011:00 AM | 08:308:30 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 09:309:30 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 15:303:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 16:304:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 17:305:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 23:0011:00 PM | 20:308:30 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Hồng Kông (UTC+8) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Hồng Kông − 2h30.
| Hồng Kông | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Hồng Kông | = 3:30 AM IST |
| 7:00 AM Hồng Kông | = 4:30 AM IST |
| 8:00 AM Hồng Kông | = 5:30 AM IST |
| 9:00 AM Hồng Kông | = 6:30 AM IST |
| 10:00 AM Hồng Kông | = 7:30 AM IST |
| 12:00 PM Hồng Kông | = 9:30 AM IST |
| 3:00 PM Hồng Kông | = 12:30 PM IST |
| 5:00 PM Hồng Kông | = 2:30 PM IST |
| 6:00 PM Hồng Kông | = 3:30 PM IST |
| 8:00 PM Hồng Kông | = 5:30 PM IST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hồng Kông và IST trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:30–18:00 Hồng Kông · 08:00–15:30 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Hồng Kông và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Hồng Kông | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Hồng Kông và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Hồng Kông 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Hồng Kông là mấy giờ IST?
9:00 AM Hồng Kông = 6:30 AM IST, theo UTC+8 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Hồng Kông và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Hồng Kông 2 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Hồng Kông và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:30–18:00 Hồng Kông / 08:00–15:30 IST, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại Hồng Kông và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST muộn hơn Hồng Kông 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Hồng Kông − 2h30.