Ấn Độ sang Nhật Bản – Đổi giờ

Giờ Ấn Độ

ISTUTC+5:30Không áp dụng

Giờ Nhật Bản

JSTUTC+9Không áp dụng

Nhật Bản sớm hơn Ấn Độ 3 giờ 30.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Ấn Độ muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Ấn Độ để đổi sang giờ Nhật Bản vào ngày đó.

Đổi giờ Nhật Bản sang Ấn Độ

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Ấn Độ → Nhật Bản

Bảng đổi từng giờ tại Ấn Độ sang Nhật Bản vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Ấn ĐộNhật BảnGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 03:303:30 AM
01:001:00 AM 04:304:30 AM
02:002:00 AM 05:305:30 AM
03:003:00 AM 06:306:30 AM
04:004:00 AM 07:307:30 AM
05:005:00 AM 08:308:30 AM
06:006:00 AM 09:309:30 AM
07:007:00 AM 10:3010:30 AM
08:008:00 AM 11:3011:30 AM ✓
09:009:00 AM 12:3012:30 PM ✓
10:0010:00 AM 13:301:30 PM ✓
11:0011:00 AM 14:302:30 PM ✓
12:0012:00 PM 15:303:30 PM ✓
13:001:00 PM 16:304:30 PM ✓
14:002:00 PM 17:305:30 PM ✓
15:003:00 PM 18:306:30 PM
16:004:00 PM 19:307:30 PM
17:005:00 PM 20:308:30 PM
18:006:00 PM 21:309:30 PM
19:007:00 PM 22:3010:30 PM
20:008:00 PM 23:3011:30 PM
21:009:00 PM 00:3012:30 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 01:301:30 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 02:302:30 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ấn Độ sang Nhật Bản vào ngày 2026-10-21.

Công thức đổi giờ: Nhật Bản = Ấn Độ + 3h30.

Ấn ĐộNhật Bản
6:00 AM Ấn Độ= 9:30 AM Nhật Bản
7:00 AM Ấn Độ= 10:30 AM Nhật Bản
8:00 AM Ấn Độ= 11:30 AM Nhật Bản
9:00 AM Ấn Độ= 12:30 PM Nhật Bản
10:00 AM Ấn Độ= 1:30 PM Nhật Bản
12:00 PM Ấn Độ= 3:30 PM Nhật Bản
3:00 PM Ấn Độ= 6:30 PM Nhật Bản
5:00 PM Ấn Độ= 8:30 PM Nhật Bản
6:00 PM Ấn Độ= 9:30 PM Nhật Bản
8:00 PM Ấn Độ= 11:30 PM Nhật Bản

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ấn Độ và Nhật Bản trùng nhau 6 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–14:30 Ấn Độ · 11:30–18:00 Nhật Bản

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Ấn Độ và Nhật Bản có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămẤn ĐộNhật Bản
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

Chênh lệch giữa Ấn Độ và Nhật Bản không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nhật Bản sớm hơn Ấn Độ 3 giờ 30.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Ấn Độ là mấy giờ Nhật Bản?

9:00 AM Ấn Độ = 12:30 PM Nhật Bản, theo UTC+5:30 và UTC+9. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Ấn Độ và Nhật Bản có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nhật Bản sớm hơn Ấn Độ 3 giờ 30.

Làm sao biết Nhật Bản đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Nhật Bản ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Ấn Độ và Nhật Bản vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–14:30 Ấn Độ / 11:30–18:00 Nhật Bản, tổng cộng 6 giờ 30.

Hiện tại Ấn Độ và Nhật Bản chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Nhật Bản sớm hơn Ấn Độ 3 giờ 30. Công thức đổi giờ: Nhật Bản = Ấn Độ + 3h30.