IST sang Almaty – Đổi giờ

Giờ IST

ISTUTC+5:30Không áp dụng

Giờ Almaty

GMT+5UTC+5Không áp dụng

Almaty muộn hơn IST 30 phút.

Chênh lệch với nơi bạn ở

IST muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại IST để đổi sang giờ Almaty vào ngày đó.

Đổi giờ Almaty sang IST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · IST → Almaty

Bảng đổi từng giờ tại IST sang Almaty vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
ISTAlmatyGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 23:3011:30 PM -1 ngày
01:001:00 AM 00:3012:30 AM
02:002:00 AM 01:301:30 AM
03:003:00 AM 02:302:30 AM
04:004:00 AM 03:303:30 AM
05:005:00 AM 04:304:30 AM
06:006:00 AM 05:305:30 AM
07:007:00 AM 06:306:30 AM
08:008:00 AM 07:307:30 AM
09:009:00 AM 08:308:30 AM ✓
10:0010:00 AM 09:309:30 AM ✓
11:0011:00 AM 10:3010:30 AM ✓
12:0012:00 PM 11:3011:30 AM ✓
13:001:00 PM 12:3012:30 PM ✓
14:002:00 PM 13:301:30 PM ✓
15:003:00 PM 14:302:30 PM ✓
16:004:00 PM 15:303:30 PM ✓
17:005:00 PM 16:304:30 PM ✓
18:006:00 PM 17:305:30 PM
19:007:00 PM 18:306:30 PM
20:008:00 PM 19:307:30 PM
21:009:00 PM 20:308:30 PM
22:0010:00 PM 21:309:30 PM
23:0011:00 PM 22:3010:30 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng IST (UTC+5:30) và Almaty (UTC+5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Almaty = IST − 30m.

ISTAlmaty
6:00 AM IST= 5:30 AM Almaty
7:00 AM IST= 6:30 AM Almaty
8:00 AM IST= 7:30 AM Almaty
9:00 AM IST= 8:30 AM Almaty
10:00 AM IST= 9:30 AM Almaty
12:00 PM IST= 11:30 AM Almaty
3:00 PM IST= 2:30 PM Almaty
5:00 PM IST= 4:30 PM Almaty
6:00 PM IST= 5:30 PM Almaty
8:00 PM IST= 7:30 PM Almaty

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại IST và Almaty trùng nhau 9 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:30–18:00 IST · 08:00–17:30 Almaty

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

IST và Almaty có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămISTAlmaty
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.

Chênh lệch giữa IST và Almaty không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Almaty muộn hơn IST 30 phút.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng IST là mấy giờ Almaty?

9:00 AM IST = 8:30 AM Almaty, theo UTC+5:30 và UTC+5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa IST và Almaty có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Almaty muộn hơn IST 30 phút.

Làm sao biết Almaty đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Almaty ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa IST và Almaty vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:30–18:00 IST / 08:00–17:30 Almaty, tổng cộng 9 giờ 30.

Hiện tại IST và Almaty chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Almaty muộn hơn IST 30 phút. Công thức đổi giờ: Almaty = IST − 30m.