Giờ hiện tại ở Almaty, Kazakhstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Almaty
Chênh lệch với nơi bạn ở
Almaty muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Almaty hiện tại
Thông tin nhanh về Almaty
- Múi giờ
- GMT+5
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:13
- Mặt trời lặn
- 17:02
- Độ dài ngày
- 10 giờ 49 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Almaty
Almaty dùng giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Almaty
- Giờ chuẩn
- GMT+5 · UTC+5 · Giờ Kazakhstan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Almaty
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Almaty sang PST | ☀PDT | −12 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Almaty sang EST | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Almaty sang CET | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Almaty sang IST | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Almaty sang AEST | ☀AEDT | +6 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Almaty
· GMT+5 — Hôm nay ở Almaty mặt trời mọc lúc 06:13 và lặn lúc 17:02: ngày dài 10 giờ 49 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 49 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 22 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:15 · 17:00 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Almaty ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Almaty (GMT+5) | Giờ UTC UTC+0 | Almaty sang EST UTC-5 | Almaty sang IST UTC+5:30 | Almaty sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Almaty (GMT+5) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kazakhstan
10 thành phố đông dân nhất Kazakhstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Almaty
Mã thành phố IATA của Almaty là ALA; số điện thoại ở Kazakhstan dùng mã quốc gia +7.
- Mã thành phố IATA
- ALA
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- KZ / KAZ
- Tiền tệ
- KZT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kazakh, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- อัลมาเตอ · 阿拉木圖 · アルマトイ · 알마티 · Алматы · ألماطة · Alma Ata
Almaty ở đâu?
Almaty nằm ở Kazakhstan, toạ độ 43°15′09″N 76°54′41″E.
- Toạ độ
- 43°15′09″N 76°54′41″E · 43.2525, 76.9115
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kazakhstan
- Dân số
- 1.977.011
Câu hỏi thường gặp
Almaty dùng múi giờ nào?
Almaty dùng Giờ Almaty (GMT+5), hiện có độ lệch UTC+5.
Almaty có áp dụng giờ mùa hè không?
Almaty không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm.
Almaty chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Almaty sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Almaty giữ giờ GMT+5 (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Almaty?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Almaty mọc lúc 06:13 và lặn lúc 17:02, ngày dài 10 giờ 49 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:38.
Mã sân bay của Almaty là gì?
Mã thành phố IATA của Almaty là ALA. Mã điện thoại quốc tế của Kazakhstan là +7.