Giờ hiện tại ở Karagandy, Kazakhstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Karagandy
Chênh lệch với nơi bạn ở
Karagandy muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Karagandy hiện tại
Thông tin nhanh về Karagandy
- Múi giờ
- GMT+5
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:39
- Mặt trời lặn
- 17:07
- Độ dài ngày
- 10 giờ 29 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Karagandy
Karagandy dùng giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Almaty
- Giờ chuẩn
- GMT+5 · UTC+5 · Giờ Kazakhstan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Karagandy
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Karagandy
· GMT+5 — Hôm nay ở Karagandy mặt trời mọc lúc 06:39 và lặn lúc 17:07: ngày dài 10 giờ 29 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 29 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:40 · 17:05 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 79% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Karagandy ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Karagandy (GMT+5) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Karagandy (GMT+5) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kazakhstan
10 thành phố đông dân nhất Kazakhstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Karagandy
Các mã sân bay chính của Karagandy là KGF. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Sary-Arka Airport | KGF | UAKK | 22,2 |
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- KZ / KAZ
- Tiền tệ
- KZT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kazakh, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- Karaganda
Karagandy ở đâu?
Karagandy nằm ở Kazakhstan, toạ độ 49°48′07″N 73°06′08″E.
- Toạ độ
- 49°48′07″N 73°06′08″E · 49.8019, 73.1021
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kazakhstan
- Dân số
- 497.777
Câu hỏi thường gặp
Karagandy dùng múi giờ nào?
Karagandy dùng Giờ Almaty (GMT+5), hiện có độ lệch UTC+5.
Karagandy có áp dụng giờ mùa hè không?
Karagandy không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm.
Karagandy chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Karagandy sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Karagandy giữ giờ GMT+5 (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Karagandy?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Karagandy mọc lúc 06:39 và lặn lúc 17:07, ngày dài 10 giờ 29 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Các sân bay chính phục vụ Karagandy là gì?
Các sân bay chính phục vụ Karagandy là KGF (Sary-Arka Airport, 22,2 km).