Giờ hiện tại ở Taldykorgan, Kazakhstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Taldykorgan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Taldykorgan muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Taldykorgan hiện tại
Thông tin nhanh về Taldykorgan
- Múi giờ
- GMT+5
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:10
- Mặt trời lặn
- 16:54
- Độ dài ngày
- 10 giờ 44 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Taldykorgan
Taldykorgan dùng giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Almaty
- Giờ chuẩn
- GMT+5 · UTC+5 · Giờ Kazakhstan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Taldykorgan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Taldykorgan
· GMT+5 — Hôm nay ở Taldykorgan mặt trời mọc lúc 06:10 và lặn lúc 16:54: ngày dài 10 giờ 44 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 44 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 28 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:11 · 16:52 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Taldykorgan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Taldykorgan (GMT+5) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Taldykorgan (GMT+5) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kazakhstan
10 thành phố đông dân nhất Kazakhstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Taldykorgan
Các mã sân bay chính của Taldykorgan là TDK. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Taldykorgan Airport | TDK | UAAT | 13,1 |
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- KZ / KAZ
- Tiền tệ
- KZT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kazakh, Tiếng Nga
Taldykorgan ở đâu?
Taldykorgan nằm ở Kazakhstan, toạ độ 45°00′56″N 78°22′26″E.
- Toạ độ
- 45°00′56″N 78°22′26″E · 45.0156, 78.3739
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kazakhstan
- Dân số
- 116.558
Câu hỏi thường gặp
Taldykorgan dùng múi giờ nào?
Taldykorgan dùng Giờ Almaty (GMT+5), hiện có độ lệch UTC+5.
Taldykorgan có áp dụng giờ mùa hè không?
Taldykorgan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm.
Taldykorgan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Taldykorgan sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Taldykorgan giữ giờ GMT+5 (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Taldykorgan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Taldykorgan mọc lúc 06:10 và lặn lúc 16:54, ngày dài 10 giờ 44 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:32.
Các sân bay chính phục vụ Taldykorgan là gì?
Các sân bay chính phục vụ Taldykorgan là TDK (Taldykorgan Airport, 13,1 km).