Giờ hiện tại ở Shymkent, Kazakhstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Shymkent
Chênh lệch với nơi bạn ở
Shymkent muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Shymkent hiện tại
Thông tin nhanh về Shymkent
- Múi giờ
- GMT+5
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:41
- Mặt trời lặn
- 17:32
- Độ dài ngày
- 10 giờ 51 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Shymkent
Shymkent dùng giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Almaty
- Giờ chuẩn
- GMT+5 · UTC+5 · Giờ Kazakhstan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Shymkent
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Shymkent
· GMT+5 — Hôm nay ở Shymkent mặt trời mọc lúc 06:41 và lặn lúc 17:32: ngày dài 10 giờ 51 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 51 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:43 · 17:31 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Shymkent ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Shymkent (GMT+5) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Shymkent (GMT+5) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kazakhstan
10 thành phố đông dân nhất Kazakhstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Shymkent
Các mã sân bay chính của Shymkent là CIT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Shymkent International Airport | CIT | UAII | 11,9 |
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- KZ / KAZ
- Tiền tệ
- KZT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kazakh, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- เชิมเกียนต์ · 希姆肯特 · シムケント · 쉼켄트 · Шымкент · شيمكنت · Chimkent · Schymkent
Shymkent ở đâu?
Shymkent nằm ở Kazakhstan, toạ độ 42°18′36″N 69°36′02″E.
- Toạ độ
- 42°18′36″N 69°36′02″E · 42.3099, 69.6004
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kazakhstan
- Dân số
- 1.200.000
Câu hỏi thường gặp
Shymkent dùng múi giờ nào?
Shymkent dùng Giờ Almaty (GMT+5), hiện có độ lệch UTC+5.
Shymkent có áp dụng giờ mùa hè không?
Shymkent không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT+5 (UTC+5) quanh năm.
Shymkent chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Shymkent sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Shymkent giữ giờ GMT+5 (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Shymkent?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Shymkent mọc lúc 06:41 và lặn lúc 17:32, ngày dài 10 giờ 51 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:07.
Các sân bay chính phục vụ Shymkent là gì?
Các sân bay chính phục vụ Shymkent là CIT (Shymkent International Airport, 11,9 km).