IST sang La Habana – Đổi giờ

Giờ IST

ISTUTC+5:30Không áp dụng

Giờ La Habana

CDTUTC-4Giờ mùa hè

La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): La Habana muộn hơn IST 10 giờ 30.

Chênh lệch với nơi bạn ở

IST muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại IST để đổi sang giờ La Habana vào ngày đó.

Đổi giờ La Habana sang IST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · IST → La Habana

Bảng đổi từng giờ tại IST sang La Habana vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
ISTLa HabanaGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 14:302:30 PM -1 ngày
01:001:00 AM 15:303:30 PM -1 ngày
02:002:00 AM 16:304:30 PM -1 ngày
03:003:00 AM 17:305:30 PM -1 ngày
04:004:00 AM 18:306:30 PM -1 ngày
05:005:00 AM 19:307:30 PM -1 ngày
06:006:00 AM 20:308:30 PM -1 ngày
07:007:00 AM 21:309:30 PM -1 ngày
08:008:00 AM 22:3010:30 PM -1 ngày
09:009:00 AM 23:3011:30 PM -1 ngày
10:0010:00 AM 00:3012:30 AM
11:0011:00 AM 01:301:30 AM
12:0012:00 PM 02:302:30 AM
13:001:00 PM 03:303:30 AM
14:002:00 PM 04:304:30 AM
15:003:00 PM 05:305:30 AM
16:004:00 PM 06:306:30 AM
17:005:00 PM 07:307:30 AM
18:006:00 PM 08:308:30 AM
19:007:00 PM 09:309:30 AM
20:008:00 PM 10:3010:30 AM
21:009:00 PM 11:3011:30 AM
22:0010:00 PM 12:3012:30 PM
23:0011:00 PM 13:301:30 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng IST (UTC+5:30) và La Habana (UTC-4); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: La Habana = IST − 9h30 · IST − 10h30.

ISTLa Habana
6:00 AM IST= 8:30 PM La Habana (-1 ngày)
7:00 AM IST= 9:30 PM La Habana (-1 ngày)
8:00 AM IST= 10:30 PM La Habana (-1 ngày)
9:00 AM IST= 11:30 PM La Habana (-1 ngày)
10:00 AM IST= 12:30 AM La Habana
12:00 PM IST= 2:30 AM La Habana
3:00 PM IST= 5:30 AM La Habana
5:00 PM IST= 7:30 AM La Habana
6:00 PM IST= 8:30 AM La Habana
8:00 PM IST= 10:30 AM La Habana

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại IST và La Habana trùng nhau 30 phút vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
17:30–18:00 IST · 08:00–08:30 La Habana

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

IST và La Habana có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămISTLa Habana
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 00:00 → 01:00
UTC-5 → UTC-4

· 01:00 → 00:00
UTC-4 → UTC-5

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 00:00 → 01:00
UTC-5 → UTC-4

· 01:00 → 00:00
UTC-4 → UTC-5

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 00:00 → 01:00
UTC-5 → UTC-4

· 01:00 → 00:00
UTC-4 → UTC-5

Vào đầu năm 2026, La Habana muộn hơn IST 10 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 10:30 IST đến trước 2026-11-01 10:30 IST, La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30.
  • Từ 2027-03-14 10:30 IST đến trước 2027-11-07 10:30 IST, La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30.
  • Từ 2028-03-12 10:30 IST đến trước 2028-11-05 10:30 IST, La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng IST là mấy giờ La Habana?

9:00 AM IST = 11:30 PM La Habana (-1 ngày), theo UTC+5:30 và UTC-4. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa IST và La Habana có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: La Habana muộn hơn IST 10 giờ 30; La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết La Habana đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ La Habana ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa IST và La Habana vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 17:30–18:00 IST / 08:00–08:30 La Habana, tổng cộng 30 phút.

Hiện tại IST và La Habana chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, La Habana muộn hơn IST 9 giờ 30. Công thức đổi giờ: La Habana = IST − 9h30 · IST − 10h30.