Nhật Bản sang WIB – Đổi giờ
WIB muộn hơn Nhật Bản 2 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nhật Bản sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Nhật Bản để đổi sang giờ WIB vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Nhật Bản → WIB
Bảng đổi từng giờ tại Nhật Bản sang WIB vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nhật Bản | WIB | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 21:009:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Nhật Bản (UTC+9) và WIB (UTC+7); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: WIB = Nhật Bản − 2h.
| Nhật Bản | WIB |
|---|---|
| 6:00 AM Nhật Bản | = 4:00 AM WIB |
| 7:00 AM Nhật Bản | = 5:00 AM WIB |
| 8:00 AM Nhật Bản | = 6:00 AM WIB |
| 9:00 AM Nhật Bản | = 7:00 AM WIB |
| 10:00 AM Nhật Bản | = 8:00 AM WIB |
| 12:00 PM Nhật Bản | = 10:00 AM WIB |
| 3:00 PM Nhật Bản | = 1:00 PM WIB |
| 5:00 PM Nhật Bản | = 3:00 PM WIB |
| 6:00 PM Nhật Bản | = 4:00 PM WIB |
| 8:00 PM Nhật Bản | = 6:00 PM WIB |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Nhật Bản và WIB trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:00–18:00 Nhật Bản · 08:00–16:00 WIB
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Nhật Bản và WIB có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Nhật Bản | WIB |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Nhật Bản và WIB không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: WIB muộn hơn Nhật Bản 2 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Nhật Bản là mấy giờ WIB?
9:00 AM Nhật Bản = 7:00 AM WIB, theo UTC+9 và UTC+7. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Nhật Bản và WIB có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: WIB muộn hơn Nhật Bản 2 giờ.
Làm sao biết WIB đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ WIB ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Nhật Bản và WIB vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:00–18:00 Nhật Bản / 08:00–16:00 WIB, tổng cộng 8 giờ.
Hiện tại Nhật Bản và WIB chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, WIB muộn hơn Nhật Bản 2 giờ. Công thức đổi giờ: WIB = Nhật Bản − 2h.