JST sang Đức – Đổi giờ
Đức muộn hơn JST 7 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Đức muộn hơn JST 8 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
JST sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại JST để đổi sang giờ Đức vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · JST → Đức
Bảng đổi từng giờ tại JST sang Đức vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| JST | Đức | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 16:004:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng JST (UTC+9) và Đức (UTC+2); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Đức = JST − 7h · JST − 8h.
| JST | Đức |
|---|---|
| 6:00 AM JST | = 11:00 PM Đức (-1 ngày) |
| 7:00 AM JST | = 12:00 AM Đức |
| 8:00 AM JST | = 1:00 AM Đức |
| 9:00 AM JST | = 2:00 AM Đức |
| 10:00 AM JST | = 3:00 AM Đức |
| 12:00 PM JST | = 5:00 AM Đức |
| 3:00 PM JST | = 8:00 AM Đức |
| 5:00 PM JST | = 10:00 AM Đức |
| 6:00 PM JST | = 11:00 AM Đức |
| 8:00 PM JST | = 1:00 PM Đức |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại JST và Đức trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 15:00–18:00 JST · 08:00–11:00 Đức
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
JST và Đức có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | JST | Đức |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, Đức muộn hơn JST 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 10:00 JST đến trước 2026-10-25 10:00 JST, Đức muộn hơn JST 7 giờ.
- Từ 2027-03-28 10:00 JST đến trước 2027-10-31 10:00 JST, Đức muộn hơn JST 7 giờ.
- Từ 2028-03-26 10:00 JST đến trước 2028-10-29 10:00 JST, Đức muộn hơn JST 7 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng JST là mấy giờ Đức?
9:00 AM JST = 2:00 AM Đức, theo UTC+9 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa JST và Đức có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Đức muộn hơn JST 8 giờ; Đức muộn hơn JST 7 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Đức đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Đức ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa JST và Đức vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 JST / 08:00–11:00 Đức, tổng cộng 3 giờ.
Hiện tại JST và Đức chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Đức muộn hơn JST 7 giờ. Công thức đổi giờ: Đức = JST − 7h · JST − 8h.