Lima sang IST – Đổi giờ
IST sớm hơn Lima 10 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lima muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Lima để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Lima → IST
Bảng đổi từng giờ tại Lima sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lima | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | |
| 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | |
| 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | |
| 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | |
| 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | |
| 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | |
| 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | |
| 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | |
| 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | |
| 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | |
| 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 02:302:30 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 03:303:30 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 04:304:30 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 05:305:30 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 06:306:30 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 07:307:30 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Lima (UTC-5) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Lima + 10h30.
| Lima | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Lima | = 4:30 PM IST |
| 7:00 AM Lima | = 5:30 PM IST |
| 8:00 AM Lima | = 6:30 PM IST |
| 9:00 AM Lima | = 7:30 PM IST |
| 10:00 AM Lima | = 8:30 PM IST |
| 12:00 PM Lima | = 10:30 PM IST |
| 3:00 PM Lima | = 1:30 AM IST (+1 ngày) |
| 5:00 PM Lima | = 3:30 AM IST (+1 ngày) |
| 6:00 PM Lima | = 4:30 AM IST (+1 ngày) |
| 8:00 PM Lima | = 6:30 AM IST (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Lima và IST không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Lima và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Lima | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Lima và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Lima 10 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Lima là mấy giờ IST?
9:00 AM Lima = 7:30 PM IST, theo UTC-5 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Lima và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Lima 10 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Lima và IST vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Lima và IST không trùng nhau.
Hiện tại Lima và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST sớm hơn Lima 10 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Lima + 10h30.