Giờ hiện tại ở Lima, Peru
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Lima
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lima muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Lima hiện tại
Thông tin nhanh về Lima
- Múi giờ
- PET
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:41
- Mặt trời lặn
- 18:06
- Độ dài ngày
- 12 giờ 25 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Lima
Lima dùng giờ PET (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Lima
- Giờ chuẩn
- PET · UTC−5 · Giờ Chuẩn Peru · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Lima
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Lima sang PST | ☀PDT | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Lima sang EST | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Lima sang CET | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Lima sang IST | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Lima sang AEST | ☀AEDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Lima
· PET — Hôm nay ở Lima mặt trời mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:06: ngày dài 12 giờ 25 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 25 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:40 · 18:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Villa Poeta José Gálvez Barrenechea23 km
- Chosica36 km
- Huaral64 km
- Huacho121 km
- Jesus Maria3 km
- Santa Anita - Los Ficus6 km
- San Francisco De Borja6 km
- San Isidro6 km
- Callao12 km
- Tarma161 km
- Cerro de Pasco175 km
- Chincha Alta180 km
Đổi giờ nhanh Lima ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lima (PET) | Giờ UTC UTC+0 | Lima sang EST UTC-5 | Lima sang IST UTC+5:30 | Lima sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Lima (PET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Peru
10 thành phố đông dân nhất Peru và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Lima
Mã thành phố IATA của Lima là LIM; số điện thoại ở Peru dùng mã quốc gia +51.
- Mã thành phố IATA
- LIM
- Mã điện thoại
- +51
- Mã quốc gia ISO
- PE / PER
- Tiền tệ
- PEN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara
- Tên gọi khác
- ลิมา · 利馬 · リマ · 리마 · Лима · ليما
Lima ở đâu?
Lima nằm ở Peru, toạ độ 12°02′35″S 77°01′42″W.
- Toạ độ
- 12°02′35″S 77°01′42″W · -12.0432, -77.0282
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Peru
- Dân số
- 7.737.002
Câu hỏi thường gặp
Lima dùng múi giờ nào?
Lima dùng Giờ Peru (PET), hiện có độ lệch UTC-5.
Lima có áp dụng giờ mùa hè không?
Lima không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PET (UTC-5) quanh năm.
Lima chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Lima muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Lima giữ giờ PET (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lima?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Lima mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:06, ngày dài 12 giờ 25 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Mã sân bay của Lima là gì?
Mã thành phố IATA của Lima là LIM. Mã điện thoại quốc tế của Peru là +51.