Giờ hiện tại ở San Francisco De Borja, Peru
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ San Francisco De Borja
Chênh lệch với nơi bạn ở
San Francisco De Borja muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ San Francisco De Borja hiện tại
Thông tin nhanh về San Francisco De Borja
- Múi giờ
- PET
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:41
- Mặt trời lặn
- 18:06
- Độ dài ngày
- 12 giờ 26 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ San Francisco De Borja
San Francisco De Borja dùng giờ PET (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Lima
- Giờ chuẩn
- PET · UTC−5 · Giờ Chuẩn Peru · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · San Francisco De Borja
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở San Francisco De Borja
· PET — Hôm nay ở San Francisco De Borja mặt trời mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:06: ngày dài 12 giờ 26 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 26 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:40 · 18:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Santa Anita - Los Ficus5 km
- San Isidro5 km
- Jesus Maria5 km
- Lima6 km
- Breña7 km
- Callao15 km
- Villa Poeta José Gálvez Barrenechea17 km
- Chosica35 km
- Huaral70 km
- Huacho127 km
- Tarma161 km
- Chincha Alta174 km
Đổi giờ nhanh San Francisco De Borja ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| San Francisco De Borja (PET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| San Francisco De Borja (PET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Peru
10 thành phố đông dân nhất Peru và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của San Francisco De Borja
Số điện thoại ở San Francisco De Borja, Peru dùng mã quốc gia +51; mã quốc gia ISO là PE.
- Mã điện thoại
- +51
- Mã quốc gia ISO
- PE / PER
- Tiền tệ
- PEN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara
San Francisco De Borja ở đâu?
San Francisco De Borja nằm ở Peru, toạ độ 12°05′21″S 76°59′56″W.
- Toạ độ
- 12°05′21″S 76°59′56″W · -12.0891, -76.9988
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Peru
- Dân số
- 105.076
Câu hỏi thường gặp
San Francisco De Borja dùng múi giờ nào?
San Francisco De Borja dùng Giờ Peru (PET), hiện có độ lệch UTC-5.
San Francisco De Borja có áp dụng giờ mùa hè không?
San Francisco De Borja không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PET (UTC-5) quanh năm.
San Francisco De Borja chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
San Francisco De Borja muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: San Francisco De Borja giữ giờ PET (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở San Francisco De Borja?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở San Francisco De Borja mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:06, ngày dài 12 giờ 26 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Mã điện thoại của San Francisco De Borja là gì?
Gọi đến San Francisco De Borja dùng mã điện thoại quốc tế của Peru: +51 (mã ISO PE).