Madrid sang Puerto Rico – Đổi giờ
Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Puerto Rico muộn hơn Madrid 5 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Madrid muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Madrid để đổi sang giờ Puerto Rico vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Madrid → Puerto Rico
Bảng đổi từng giờ tại Madrid sang Puerto Rico vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Madrid | Puerto Rico | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Madrid sang Puerto Rico vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Puerto Rico = Madrid − 6h · Madrid − 5h.
| Madrid | Puerto Rico |
|---|---|
| 6:00 AM Madrid | = 12:00 AM Puerto Rico |
| 7:00 AM Madrid | = 1:00 AM Puerto Rico |
| 8:00 AM Madrid | = 2:00 AM Puerto Rico |
| 9:00 AM Madrid | = 3:00 AM Puerto Rico |
| 10:00 AM Madrid | = 4:00 AM Puerto Rico |
| 12:00 PM Madrid | = 6:00 AM Puerto Rico |
| 3:00 PM Madrid | = 9:00 AM Puerto Rico |
| 5:00 PM Madrid | = 11:00 AM Puerto Rico |
| 6:00 PM Madrid | = 12:00 PM Puerto Rico |
| 8:00 PM Madrid | = 2:00 PM Puerto Rico |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Madrid và Puerto Rico trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 Madrid · 08:00–12:00 Puerto Rico
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Madrid và Puerto Rico có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Madrid | Puerto Rico |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Puerto Rico muộn hơn Madrid 5 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 03:00 Madrid đến trước 2026-10-25 02:00 Madrid, Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ.
- Từ 2027-03-28 03:00 Madrid đến trước 2027-10-31 02:00 Madrid, Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ.
- Từ 2028-03-26 03:00 Madrid đến trước 2028-10-29 02:00 Madrid, Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Madrid là mấy giờ Puerto Rico?
9:00 AM Madrid = 3:00 AM Puerto Rico, theo UTC+2 và UTC-4. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Madrid và Puerto Rico có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ; Puerto Rico muộn hơn Madrid 5 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Puerto Rico đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Puerto Rico ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Madrid và Puerto Rico vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 Madrid / 08:00–12:00 Puerto Rico, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại Madrid và Puerto Rico chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Puerto Rico muộn hơn Madrid 6 giờ. Công thức đổi giờ: Puerto Rico = Madrid − 6h · Madrid − 5h.