Thành phố México sang New Zealand – Đổi giờ
New Zealand sớm hơn Thành phố México 19 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): New Zealand sớm hơn Thành phố México 18 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố México muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thành phố México để đổi sang giờ New Zealand vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thành phố México → New Zealand
Bảng đổi từng giờ tại Thành phố México sang New Zealand vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố México | New Zealand | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM +1 ngày | ✓ |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 14:002:00 PM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 16:004:00 PM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thành phố México sang New Zealand vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: New Zealand = Thành phố México + 19h · Thành phố México + 18h.
| Thành phố México | New Zealand |
|---|---|
| 6:00 AM Thành phố México | = 1:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 7:00 AM Thành phố México | = 2:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 8:00 AM Thành phố México | = 3:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 9:00 AM Thành phố México | = 4:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 10:00 AM Thành phố México | = 5:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 12:00 PM Thành phố México | = 7:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 3:00 PM Thành phố México | = 10:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 5:00 PM Thành phố México | = 12:00 PM New Zealand (+1 ngày) |
| 6:00 PM Thành phố México | = 1:00 PM New Zealand (+1 ngày) |
| 8:00 PM Thành phố México | = 3:00 PM New Zealand (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thành phố México và New Zealand trùng nhau 5 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 13:00–18:00 Thành phố México · 08:00–13:00 New Zealand
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thành phố México và New Zealand có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thành phố México | New Zealand |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, New Zealand sớm hơn Thành phố México 19 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-04-04 08:00 Thành phố México đến trước 2026-09-26 08:00 Thành phố México, New Zealand sớm hơn Thành phố México 18 giờ.
- Từ 2027-04-03 08:00 Thành phố México đến trước 2027-09-25 08:00 Thành phố México, New Zealand sớm hơn Thành phố México 18 giờ.
- Từ 2028-04-01 08:00 Thành phố México đến trước 2028-09-23 08:00 Thành phố México, New Zealand sớm hơn Thành phố México 18 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thành phố México là mấy giờ New Zealand?
9:00 AM Thành phố México = 4:00 AM New Zealand (+1 ngày), theo UTC-6 và UTC+13. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thành phố México và New Zealand có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: New Zealand sớm hơn Thành phố México 18 giờ; New Zealand sớm hơn Thành phố México 19 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết New Zealand đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ New Zealand ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thành phố México và New Zealand vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 13:00–18:00 Thành phố México / 08:00–13:00 New Zealand, tổng cộng 5 giờ.
Hiện tại Thành phố México và New Zealand chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, New Zealand sớm hơn Thành phố México 19 giờ. Công thức đổi giờ: New Zealand = Thành phố México + 19h · Thành phố México + 18h.