Thành phố México sang Nam Phi – Đổi giờ
Nam Phi sớm hơn Thành phố México 8 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố México muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thành phố México để đổi sang giờ Nam Phi vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thành phố México → Nam Phi
Bảng đổi từng giờ tại Thành phố México sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố México | Nam Phi | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 09:009:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 11:0011:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 13:001:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 14:002:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 15:003:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 16:004:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thành phố México sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Nam Phi = Thành phố México + 8h.
| Thành phố México | Nam Phi |
|---|---|
| 6:00 AM Thành phố México | = 2:00 PM Nam Phi |
| 7:00 AM Thành phố México | = 3:00 PM Nam Phi |
| 8:00 AM Thành phố México | = 4:00 PM Nam Phi |
| 9:00 AM Thành phố México | = 5:00 PM Nam Phi |
| 10:00 AM Thành phố México | = 6:00 PM Nam Phi |
| 12:00 PM Thành phố México | = 8:00 PM Nam Phi |
| 3:00 PM Thành phố México | = 11:00 PM Nam Phi |
| 5:00 PM Thành phố México | = 1:00 AM Nam Phi (+1 ngày) |
| 6:00 PM Thành phố México | = 2:00 AM Nam Phi (+1 ngày) |
| 8:00 PM Thành phố México | = 4:00 AM Nam Phi (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thành phố México và Nam Phi trùng nhau 2 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–10:00 Thành phố México · 16:00–18:00 Nam Phi
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thành phố México và Nam Phi có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thành phố México | Nam Phi |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Thành phố México và Nam Phi không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nam Phi sớm hơn Thành phố México 8 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thành phố México là mấy giờ Nam Phi?
9:00 AM Thành phố México = 5:00 PM Nam Phi, theo UTC-6 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thành phố México và Nam Phi có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nam Phi sớm hơn Thành phố México 8 giờ.
Làm sao biết Nam Phi đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Nam Phi ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thành phố México và Nam Phi vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–10:00 Thành phố México / 16:00–18:00 Nam Phi, tổng cộng 2 giờ.
Hiện tại Thành phố México và Nam Phi chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Nam Phi sớm hơn Thành phố México 8 giờ. Công thức đổi giờ: Nam Phi = Thành phố México + 8h.