Thành phố México sang Thái Lan – Đổi giờ
Thái Lan sớm hơn Thành phố México 13 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố México muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thành phố México để đổi sang giờ Thái Lan vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thành phố México → Thái Lan
Bảng đổi từng giờ tại Thành phố México sang Thái Lan vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố México | Thái Lan | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thành phố México sang Thái Lan vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Thái Lan = Thành phố México + 13h.
| Thành phố México | Thái Lan |
|---|---|
| 6:00 AM Thành phố México | = 7:00 PM Thái Lan |
| 7:00 AM Thành phố México | = 8:00 PM Thái Lan |
| 8:00 AM Thành phố México | = 9:00 PM Thái Lan |
| 9:00 AM Thành phố México | = 10:00 PM Thái Lan |
| 10:00 AM Thành phố México | = 11:00 PM Thái Lan |
| 12:00 PM Thành phố México | = 1:00 AM Thái Lan (+1 ngày) |
| 3:00 PM Thành phố México | = 4:00 AM Thái Lan (+1 ngày) |
| 5:00 PM Thành phố México | = 6:00 AM Thái Lan (+1 ngày) |
| 6:00 PM Thành phố México | = 7:00 AM Thái Lan (+1 ngày) |
| 8:00 PM Thành phố México | = 9:00 AM Thái Lan (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thành phố México và Thái Lan không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thành phố México và Thái Lan có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thành phố México | Thái Lan |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Thành phố México và Thái Lan không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thái Lan sớm hơn Thành phố México 13 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thành phố México là mấy giờ Thái Lan?
9:00 AM Thành phố México = 10:00 PM Thái Lan, theo UTC-6 và UTC+7. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thành phố México và Thái Lan có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thái Lan sớm hơn Thành phố México 13 giờ.
Làm sao biết Thái Lan đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thái Lan ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thành phố México và Thái Lan vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thành phố México và Thái Lan không trùng nhau.
Hiện tại Thành phố México và Thái Lan chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thái Lan sớm hơn Thành phố México 13 giờ. Công thức đổi giờ: Thái Lan = Thành phố México + 13h.