Ōsaka sang CET – Đổi giờ
CET muộn hơn Ōsaka 8 giờ.
CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): CEST muộn hơn Ōsaka 7 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ōsaka sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ōsaka để đổi sang giờ CET vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ōsaka → CET
Bảng đổi từng giờ tại Ōsaka sang CET vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ōsaka | CET | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 15:003:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Ōsaka (UTC+9) và CET (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: CET = Ōsaka − 8h · CEST = Ōsaka − 7h.
| Ōsaka | CET |
|---|---|
| 6:00 AM Ōsaka | = 10:00 PM CET (-1 ngày) |
| 7:00 AM Ōsaka | = 11:00 PM CET (-1 ngày) |
| 8:00 AM Ōsaka | = 12:00 AM CET |
| 9:00 AM Ōsaka | = 1:00 AM CET |
| 10:00 AM Ōsaka | = 2:00 AM CET |
| 12:00 PM Ōsaka | = 4:00 AM CET |
| 3:00 PM Ōsaka | = 7:00 AM CET |
| 5:00 PM Ōsaka | = 9:00 AM CET |
| 6:00 PM Ōsaka | = 10:00 AM CET |
| 8:00 PM Ōsaka | = 12:00 PM CET |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ōsaka và CET trùng nhau 2 giờ vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 16:00–18:00 Ōsaka · 08:00–10:00 CET
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ōsaka và CET có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ōsaka | CET |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, CET muộn hơn Ōsaka 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 10:00 Ōsaka đến trước 2026-10-25 10:00 Ōsaka, CEST muộn hơn Ōsaka 7 giờ.
- Từ 2027-03-28 10:00 Ōsaka đến trước 2027-10-31 10:00 Ōsaka, CEST muộn hơn Ōsaka 7 giờ.
- Từ 2028-03-26 10:00 Ōsaka đến trước 2028-10-29 10:00 Ōsaka, CEST muộn hơn Ōsaka 7 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ōsaka là mấy giờ CET?
9:00 AM Ōsaka = 1:00 AM CET, theo UTC+9 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ōsaka và CET có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: CET muộn hơn Ōsaka 8 giờ; CET muộn hơn Ōsaka 7 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết CET đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ CET ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ōsaka và CET vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 16:00–18:00 Ōsaka / 08:00–10:00 CET, tổng cộng 2 giờ.
Hiện tại Ōsaka và CET chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, CET muộn hơn Ōsaka 8 giờ. Công thức đổi giờ: CET = Ōsaka − 8h · CEST = Ōsaka − 7h.