PDT sang EAT – Đổi giờ
EAT sớm hơn PDT 10 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
PDT muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại PDT để đổi sang giờ EAT vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · PDT → EAT
Bảng đổi từng giờ tại PDT sang EAT vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| PDT | EAT | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 11:0011:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 13:001:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng PDT (UTC-7) và EAT (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: EAT = PDT + 10h · PST + 11h.
| PDT | EAT |
|---|---|
| 6:00 AM PDT | = 4:00 PM EAT |
| 7:00 AM PDT | = 5:00 PM EAT |
| 8:00 AM PDT | = 6:00 PM EAT |
| 9:00 AM PDT | = 7:00 PM EAT |
| 10:00 AM PDT | = 8:00 PM EAT |
| 12:00 PM PDT | = 10:00 PM EAT |
| 3:00 PM PDT | = 1:00 AM EAT (+1 ngày) |
| 5:00 PM PDT | = 3:00 AM EAT (+1 ngày) |
| 6:00 PM PDT | = 4:00 AM EAT (+1 ngày) |
| 8:00 PM PDT | = 6:00 AM EAT (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại PDT và EAT không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
PDT và EAT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | PDT | EAT |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, EAT sớm hơn PST 11 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 03:00 PDT đến trước 2026-11-01 01:00 PST, EAT sớm hơn PDT 10 giờ.
- Từ 2027-03-14 03:00 PDT đến trước 2027-11-07 01:00 PST, EAT sớm hơn PDT 10 giờ.
- Từ 2028-03-12 03:00 PDT đến trước 2028-11-05 01:00 PST, EAT sớm hơn PDT 10 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng PDT là mấy giờ EAT?
9:00 AM PDT = 7:00 PM EAT, theo UTC-7 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa PDT và EAT có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EAT sớm hơn PDT 10 giờ; EAT sớm hơn PDT 11 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết EAT đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ EAT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa PDT và EAT vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại PDT và EAT không trùng nhau.
Hiện tại PDT và EAT chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, EAT sớm hơn UTC-7 10 giờ. Công thức đổi giờ: EAT = PDT + 10h · PST + 11h.