Puerto Rico sang Nhật Bản – Đổi giờ
Nhật Bản sớm hơn Puerto Rico 13 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Puerto Rico muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Puerto Rico để đổi sang giờ Nhật Bản vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Puerto Rico → Nhật Bản
Bảng đổi từng giờ tại Puerto Rico sang Nhật Bản vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Puerto Rico | Nhật Bản | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Puerto Rico sang Nhật Bản vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Nhật Bản = Puerto Rico + 13h.
| Puerto Rico | Nhật Bản |
|---|---|
| 6:00 AM Puerto Rico | = 7:00 PM Nhật Bản |
| 7:00 AM Puerto Rico | = 8:00 PM Nhật Bản |
| 8:00 AM Puerto Rico | = 9:00 PM Nhật Bản |
| 9:00 AM Puerto Rico | = 10:00 PM Nhật Bản |
| 10:00 AM Puerto Rico | = 11:00 PM Nhật Bản |
| 12:00 PM Puerto Rico | = 1:00 AM Nhật Bản (+1 ngày) |
| 3:00 PM Puerto Rico | = 4:00 AM Nhật Bản (+1 ngày) |
| 5:00 PM Puerto Rico | = 6:00 AM Nhật Bản (+1 ngày) |
| 6:00 PM Puerto Rico | = 7:00 AM Nhật Bản (+1 ngày) |
| 8:00 PM Puerto Rico | = 9:00 AM Nhật Bản (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Puerto Rico và Nhật Bản không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Puerto Rico và Nhật Bản có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Puerto Rico | Nhật Bản |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Puerto Rico và Nhật Bản không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nhật Bản sớm hơn Puerto Rico 13 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Puerto Rico là mấy giờ Nhật Bản?
9:00 AM Puerto Rico = 10:00 PM Nhật Bản, theo UTC-4 và UTC+9. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Puerto Rico và Nhật Bản có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nhật Bản sớm hơn Puerto Rico 13 giờ.
Làm sao biết Nhật Bản đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Nhật Bản ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Puerto Rico và Nhật Bản vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Puerto Rico và Nhật Bản không trùng nhau.
Hiện tại Puerto Rico và Nhật Bản chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Nhật Bản sớm hơn Puerto Rico 13 giờ. Công thức đổi giờ: Nhật Bản = Puerto Rico + 13h.