Puerto Rico sang Singapore – Đổi giờ
Singapore sớm hơn Puerto Rico 12 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Puerto Rico muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Puerto Rico để đổi sang giờ Singapore vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Puerto Rico → Singapore
Bảng đổi từng giờ tại Puerto Rico sang Singapore vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Puerto Rico | Singapore | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Puerto Rico sang Singapore vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Singapore = Puerto Rico + 12h.
| Puerto Rico | Singapore |
|---|---|
| 6:00 AM Puerto Rico | = 6:00 PM Singapore |
| 7:00 AM Puerto Rico | = 7:00 PM Singapore |
| 8:00 AM Puerto Rico | = 8:00 PM Singapore |
| 9:00 AM Puerto Rico | = 9:00 PM Singapore |
| 10:00 AM Puerto Rico | = 10:00 PM Singapore |
| 12:00 PM Puerto Rico | = 12:00 AM Singapore (+1 ngày) |
| 3:00 PM Puerto Rico | = 3:00 AM Singapore (+1 ngày) |
| 5:00 PM Puerto Rico | = 5:00 AM Singapore (+1 ngày) |
| 6:00 PM Puerto Rico | = 6:00 AM Singapore (+1 ngày) |
| 8:00 PM Puerto Rico | = 8:00 AM Singapore (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Puerto Rico và Singapore không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Puerto Rico và Singapore có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Puerto Rico | Singapore |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Puerto Rico và Singapore không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Singapore sớm hơn Puerto Rico 12 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Puerto Rico là mấy giờ Singapore?
9:00 AM Puerto Rico = 9:00 PM Singapore, theo UTC-4 và UTC+8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Puerto Rico và Singapore có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Singapore sớm hơn Puerto Rico 12 giờ.
Làm sao biết Singapore đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Singapore ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Puerto Rico và Singapore vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Puerto Rico và Singapore không trùng nhau.
Hiện tại Puerto Rico và Singapore chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Singapore sớm hơn Puerto Rico 12 giờ. Công thức đổi giờ: Singapore = Puerto Rico + 12h.