Thụy Sĩ sang CET – Đổi giờ
CET muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): CET cùng giờ với Thụy Sĩ.
CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): CEST cùng giờ với Thụy Sĩ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Sĩ muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Sĩ để đổi sang giờ CET vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Sĩ → CET
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Sĩ sang CET vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Sĩ | CET | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Thụy Sĩ (UTC+2) và CET (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: CET = Thụy Sĩ − 1h · Thụy Sĩ · CEST = Thụy Sĩ.
| Thụy Sĩ | CET |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Sĩ | = 5:00 AM CET |
| 7:00 AM Thụy Sĩ | = 6:00 AM CET |
| 8:00 AM Thụy Sĩ | = 7:00 AM CET |
| 9:00 AM Thụy Sĩ | = 8:00 AM CET |
| 10:00 AM Thụy Sĩ | = 9:00 AM CET |
| 12:00 PM Thụy Sĩ | = 11:00 AM CET |
| 3:00 PM Thụy Sĩ | = 2:00 PM CET |
| 5:00 PM Thụy Sĩ | = 4:00 PM CET |
| 6:00 PM Thụy Sĩ | = 5:00 PM CET |
| 8:00 PM Thụy Sĩ | = 7:00 PM CET |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Sĩ và CET trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Thụy Sĩ · 08:00–17:00 CET
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Sĩ và CET có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Sĩ | CET |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và CET không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: CET cùng giờ với Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Sĩ là mấy giờ CET?
9:00 AM Thụy Sĩ = 8:00 AM CET, theo UTC+2 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và CET có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: CET cùng giờ với Thụy Sĩ.
Làm sao biết CET đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ CET ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Sĩ và CET vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Thụy Sĩ / 08:00–17:00 CET, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Thụy Sĩ và CET chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, CET muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Công thức đổi giờ: CET = Thụy Sĩ − 1h · Thụy Sĩ · CEST = Thụy Sĩ.