UTC sang Israel – Đổi giờ
Israel sớm hơn UTC 3 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Israel sớm hơn UTC 2 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
UTC muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại UTC để đổi sang giờ Israel vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · UTC → Israel
Bảng đổi từng giờ tại UTC sang Israel vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| UTC | Israel | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 17:005:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng UTC (UTC+0) và Israel (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Israel = UTC + 3h · UTC + 2h.
| UTC | Israel |
|---|---|
| 6:00 AM UTC | = 9:00 AM Israel |
| 7:00 AM UTC | = 10:00 AM Israel |
| 8:00 AM UTC | = 11:00 AM Israel |
| 9:00 AM UTC | = 12:00 PM Israel |
| 10:00 AM UTC | = 1:00 PM Israel |
| 12:00 PM UTC | = 3:00 PM Israel |
| 3:00 PM UTC | = 6:00 PM Israel |
| 5:00 PM UTC | = 8:00 PM Israel |
| 6:00 PM UTC | = 9:00 PM Israel |
| 8:00 PM UTC | = 11:00 PM Israel |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại UTC và Israel trùng nhau 7 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–15:00 UTC · 11:00–18:00 Israel
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
UTC và Israel có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | UTC | Israel |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, Israel sớm hơn UTC 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-27 00:00 UTC đến trước 2026-10-24 23:00 UTC, Israel sớm hơn UTC 3 giờ.
- Từ 2027-03-26 00:00 UTC đến trước 2027-10-30 23:00 UTC, Israel sớm hơn UTC 3 giờ.
- Từ 2028-03-24 00:00 UTC đến trước 2028-10-28 23:00 UTC, Israel sớm hơn UTC 3 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng UTC là mấy giờ Israel?
9:00 AM UTC = 12:00 PM Israel, theo UTC+0 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa UTC và Israel có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Israel sớm hơn UTC 2 giờ; Israel sớm hơn UTC 3 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Israel đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Israel ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa UTC và Israel vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:00 UTC / 11:00–18:00 Israel, tổng cộng 7 giờ.
Hiện tại UTC và Israel chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Israel sớm hơn UTC 3 giờ. Công thức đổi giờ: Israel = UTC + 3h · UTC + 2h.