Việt Nam sang Nam Phi – Đổi giờ
Nam Phi muộn hơn Việt Nam 5 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Việt Nam sớm hơn UTC 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Việt Nam để đổi sang giờ Nam Phi vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Việt Nam → Nam Phi
Bảng đổi từng giờ tại Việt Nam sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Việt Nam | Nam Phi | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Việt Nam sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Nam Phi = Việt Nam − 5h.
| Việt Nam | Nam Phi |
|---|---|
| 6:00 AM Việt Nam | = 1:00 AM Nam Phi |
| 7:00 AM Việt Nam | = 2:00 AM Nam Phi |
| 8:00 AM Việt Nam | = 3:00 AM Nam Phi |
| 9:00 AM Việt Nam | = 4:00 AM Nam Phi |
| 10:00 AM Việt Nam | = 5:00 AM Nam Phi |
| 12:00 PM Việt Nam | = 7:00 AM Nam Phi |
| 3:00 PM Việt Nam | = 10:00 AM Nam Phi |
| 5:00 PM Việt Nam | = 12:00 PM Nam Phi |
| 6:00 PM Việt Nam | = 1:00 PM Nam Phi |
| 8:00 PM Việt Nam | = 3:00 PM Nam Phi |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Việt Nam và Nam Phi trùng nhau 5 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 13:00–18:00 Việt Nam · 08:00–13:00 Nam Phi
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Việt Nam và Nam Phi có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Việt Nam | Nam Phi |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Việt Nam và Nam Phi không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nam Phi muộn hơn Việt Nam 5 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Việt Nam là mấy giờ Nam Phi?
9:00 AM Việt Nam = 4:00 AM Nam Phi, theo UTC+7 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Việt Nam và Nam Phi có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Nam Phi muộn hơn Việt Nam 5 giờ.
Làm sao biết Nam Phi đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Nam Phi ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Việt Nam và Nam Phi vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 13:00–18:00 Việt Nam / 08:00–13:00 Nam Phi, tổng cộng 5 giờ.
Hiện tại Việt Nam và Nam Phi chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Nam Phi muộn hơn Việt Nam 5 giờ. Công thức đổi giờ: Nam Phi = Việt Nam − 5h.