WIB sang Las Vegas – Đổi giờ
Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Las Vegas muộn hơn WIB 15 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
WIB cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại WIB để đổi sang giờ Las Vegas vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · WIB → Las Vegas
Bảng đổi từng giờ tại WIB sang Las Vegas vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| WIB | Las Vegas | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 11:0011:00 AM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 13:001:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 15:003:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 01:001:00 AM | |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM | |
| 17:005:00 PM | 03:003:00 AM | |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 21:009:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM | |
| 23:0011:00 PM | 09:009:00 AM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng WIB (UTC+7) và Las Vegas (UTC-7); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Las Vegas = WIB − 14h · WIB − 15h.
| WIB | Las Vegas |
|---|---|
| 6:00 AM WIB | = 4:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 7:00 AM WIB | = 5:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 8:00 AM WIB | = 6:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 9:00 AM WIB | = 7:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 10:00 AM WIB | = 8:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 12:00 PM WIB | = 10:00 PM Las Vegas (-1 ngày) |
| 3:00 PM WIB | = 1:00 AM Las Vegas |
| 5:00 PM WIB | = 3:00 AM Las Vegas |
| 6:00 PM WIB | = 4:00 AM Las Vegas |
| 8:00 PM WIB | = 6:00 AM Las Vegas |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại WIB và Las Vegas không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
WIB và Las Vegas có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | WIB | Las Vegas |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, Las Vegas muộn hơn WIB 15 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 17:00 WIB đến trước 2026-11-01 16:00 WIB, Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ.
- Từ 2027-03-14 17:00 WIB đến trước 2027-11-07 16:00 WIB, Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ.
- Từ 2028-03-12 17:00 WIB đến trước 2028-11-05 16:00 WIB, Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng WIB là mấy giờ Las Vegas?
9:00 AM WIB = 7:00 PM Las Vegas (-1 ngày), theo UTC+7 và UTC-7. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa WIB và Las Vegas có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Las Vegas muộn hơn WIB 15 giờ; Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Las Vegas đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Las Vegas ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa WIB và Las Vegas vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại WIB và Las Vegas không trùng nhau.
Hiện tại WIB và Las Vegas chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Las Vegas muộn hơn WIB 14 giờ. Công thức đổi giờ: Las Vegas = WIB − 14h · WIB − 15h.