Arizona sang Puerto Rico – Đổi giờ
Puerto Rico sớm hơn Arizona 3 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Arizona muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Arizona để đổi sang giờ Puerto Rico vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Arizona → Puerto Rico
Bảng đổi từng giờ tại Arizona sang Puerto Rico vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Arizona | Puerto Rico | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 17:005:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Arizona sang Puerto Rico vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Puerto Rico = Arizona + 3h.
| Arizona | Puerto Rico |
|---|---|
| 6:00 AM Arizona | = 9:00 AM Puerto Rico |
| 7:00 AM Arizona | = 10:00 AM Puerto Rico |
| 8:00 AM Arizona | = 11:00 AM Puerto Rico |
| 9:00 AM Arizona | = 12:00 PM Puerto Rico |
| 10:00 AM Arizona | = 1:00 PM Puerto Rico |
| 12:00 PM Arizona | = 3:00 PM Puerto Rico |
| 3:00 PM Arizona | = 6:00 PM Puerto Rico |
| 5:00 PM Arizona | = 8:00 PM Puerto Rico |
| 6:00 PM Arizona | = 9:00 PM Puerto Rico |
| 8:00 PM Arizona | = 11:00 PM Puerto Rico |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Arizona và Puerto Rico trùng nhau 7 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–15:00 Arizona · 11:00–18:00 Puerto Rico
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Arizona và Puerto Rico có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Arizona | Puerto Rico |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Arizona và Puerto Rico không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Puerto Rico sớm hơn Arizona 3 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Arizona là mấy giờ Puerto Rico?
9:00 AM Arizona = 12:00 PM Puerto Rico, theo UTC-7 và UTC-4. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Arizona và Puerto Rico có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Puerto Rico sớm hơn Arizona 3 giờ.
Làm sao biết Puerto Rico đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Puerto Rico ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Arizona và Puerto Rico vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:00 Arizona / 11:00–18:00 Puerto Rico, tổng cộng 7 giờ.
Hiện tại Arizona và Puerto Rico chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Puerto Rico sớm hơn Arizona 3 giờ. Công thức đổi giờ: Puerto Rico = Arizona + 3h.