EAT sang GMT – Đổi giờ
GMT muộn hơn EAT 3 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
EAT muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại EAT để đổi sang giờ GMT vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · EAT → GMT
Bảng đổi từng giờ tại EAT sang GMT vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| EAT | GMT | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 20:008:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng EAT (UTC+3) và GMT (UTC+0); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: GMT = EAT − 3h · UTC = EAT − 3h.
| EAT | GMT |
|---|---|
| 6:00 AM EAT | = 3:00 AM GMT |
| 7:00 AM EAT | = 4:00 AM GMT |
| 8:00 AM EAT | = 5:00 AM GMT |
| 9:00 AM EAT | = 6:00 AM GMT |
| 10:00 AM EAT | = 7:00 AM GMT |
| 12:00 PM EAT | = 9:00 AM GMT |
| 3:00 PM EAT | = 12:00 PM GMT |
| 5:00 PM EAT | = 2:00 PM GMT |
| 6:00 PM EAT | = 3:00 PM GMT |
| 8:00 PM EAT | = 5:00 PM GMT |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại EAT và GMT trùng nhau 7 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 11:00–18:00 EAT · 08:00–15:00 GMT
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
EAT và GMT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | EAT | GMT |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+0 quanh năm. |
Chênh lệch giữa EAT và GMT không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: UTC muộn hơn EAT 3 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng EAT là mấy giờ GMT?
9:00 AM EAT = 6:00 AM GMT, theo UTC+3 và UTC+0. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa EAT và GMT có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: GMT muộn hơn EAT 3 giờ.
Làm sao biết GMT đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ UTC ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa EAT và GMT vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 11:00–18:00 EAT / 08:00–15:00 UTC, tổng cộng 7 giờ.
Hiện tại EAT và GMT chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, UTC muộn hơn EAT 3 giờ. Công thức đổi giờ: GMT = EAT − 3h · UTC = EAT − 3h.