EST sang EAT – Đổi giờ

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

Giờ EAT

EATUTC+3Không áp dụng

EAT sớm hơn EST 8 giờ.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): EAT sớm hơn EDT 7 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

EST muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại EST để đổi sang giờ EAT vào ngày đó.

Đổi giờ EAT sang EST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · EST → EAT

Bảng đổi từng giờ tại EST sang EAT vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
ESTEATGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 08:008:00 AM
01:001:00 AM 09:009:00 AM
02:002:00 AM 10:0010:00 AM
03:003:00 AM 11:0011:00 AM
04:004:00 AM 12:0012:00 PM
05:005:00 AM 13:001:00 PM
06:006:00 AM 14:002:00 PM
07:007:00 AM 15:003:00 PM
08:008:00 AM 16:004:00 PM ✓
09:009:00 AM 17:005:00 PM ✓
10:0010:00 AM 18:006:00 PM
11:0011:00 AM 19:007:00 PM
12:0012:00 PM 20:008:00 PM
13:001:00 PM 21:009:00 PM
14:002:00 PM 22:0010:00 PM
15:003:00 PM 23:0011:00 PM
16:004:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày
17:005:00 PM 01:001:00 AM +1 ngày
18:006:00 PM 02:002:00 AM +1 ngày
19:007:00 PM 03:003:00 AM +1 ngày
20:008:00 PM 04:004:00 AM +1 ngày
21:009:00 PM 05:005:00 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 06:006:00 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 07:007:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng EST (UTC-5) và EAT (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EAT = EST + 8h · EDT + 7h.

ESTEAT
6:00 AM EST= 2:00 PM EAT
7:00 AM EST= 3:00 PM EAT
8:00 AM EST= 4:00 PM EAT
9:00 AM EST= 5:00 PM EAT
10:00 AM EST= 6:00 PM EAT
12:00 PM EST= 8:00 PM EAT
3:00 PM EST= 11:00 PM EAT
5:00 PM EST= 1:00 AM EAT (+1 ngày)
6:00 PM EST= 2:00 AM EAT (+1 ngày)
8:00 PM EST= 4:00 AM EAT (+1 ngày)

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EST và EAT trùng nhau 2 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–10:00 EST · 16:00–18:00 EAT

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

EST và EAT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămESTEAT
2026

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, EAT sớm hơn EST 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 03:00 EDT đến trước 2026-11-01 01:00 EST, EAT sớm hơn EDT 7 giờ.
  • Từ 2027-03-14 03:00 EDT đến trước 2027-11-07 01:00 EST, EAT sớm hơn EDT 7 giờ.
  • Từ 2028-03-12 03:00 EDT đến trước 2028-11-05 01:00 EST, EAT sớm hơn EDT 7 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng EST là mấy giờ EAT?

9:00 AM EST = 5:00 PM EAT, theo UTC-5 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa EST và EAT có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EAT sớm hơn EST 7 giờ; EAT sớm hơn EST 8 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EAT đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EAT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa EST và EAT vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–10:00 EST / 16:00–18:00 EAT, tổng cộng 2 giờ.

Hiện tại EST và EAT chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EAT sớm hơn EST 8 giờ. Công thức đổi giờ: EAT = EST + 8h · EDT + 7h.