Hy Lạp sang Italia (Ý) – Đổi giờ
Italia (Ý) muộn hơn Hy Lạp 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Italia (Ý) muộn hơn Hy Lạp 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hy Lạp muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Hy Lạp để đổi sang giờ Italia (Ý) vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Hy Lạp → Italia (Ý)
Bảng đổi từng giờ tại Hy Lạp sang Italia (Ý) vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hy Lạp | Italia (Ý) | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Hy Lạp sang Italia (Ý) vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Italia (Ý) = Hy Lạp − 1h.
| Hy Lạp | Italia (Ý) |
|---|---|
| 6:00 AM Hy Lạp | = 5:00 AM Italia (Ý) |
| 7:00 AM Hy Lạp | = 6:00 AM Italia (Ý) |
| 8:00 AM Hy Lạp | = 7:00 AM Italia (Ý) |
| 9:00 AM Hy Lạp | = 8:00 AM Italia (Ý) |
| 10:00 AM Hy Lạp | = 9:00 AM Italia (Ý) |
| 12:00 PM Hy Lạp | = 11:00 AM Italia (Ý) |
| 3:00 PM Hy Lạp | = 2:00 PM Italia (Ý) |
| 5:00 PM Hy Lạp | = 4:00 PM Italia (Ý) |
| 6:00 PM Hy Lạp | = 5:00 PM Italia (Ý) |
| 8:00 PM Hy Lạp | = 7:00 PM Italia (Ý) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hy Lạp và Italia (Ý) trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Hy Lạp · 08:00–17:00 Italia (Ý)
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Hy Lạp và Italia (Ý) có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Hy Lạp | Italia (Ý) |
|---|---|---|
| 2026 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Hy Lạp và Italia (Ý) không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Italia (Ý) muộn hơn Hy Lạp 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Hy Lạp là mấy giờ Italia (Ý)?
9:00 AM Hy Lạp = 8:00 AM Italia (Ý), theo UTC+3 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Hy Lạp và Italia (Ý) có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Italia (Ý) muộn hơn Hy Lạp 1 giờ.
Làm sao biết Italia (Ý) đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Italia (Ý) ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Hy Lạp và Italia (Ý) vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Hy Lạp / 08:00–17:00 Italia (Ý), tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Hy Lạp và Italia (Ý) chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Italia (Ý) muộn hơn Hy Lạp 1 giờ. Công thức đổi giờ: Italia (Ý) = Hy Lạp − 1h.