Ấn Độ sang Đức – Đổi giờ
Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Đức muộn hơn Ấn Độ 4 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ấn Độ muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ấn Độ để đổi sang giờ Đức vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ấn Độ → Đức
Bảng đổi từng giờ tại Ấn Độ sang Đức vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ấn Độ | Đức | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:308:30 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 21:309:30 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 22:3010:30 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 23:3011:30 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 00:3012:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 01:301:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 09:009:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 10:0010:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 11:0011:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 12:0012:00 PM | 08:308:30 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 09:309:30 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 14:302:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 15:303:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 16:304:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 17:305:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 23:0011:00 PM | 19:307:30 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ấn Độ sang Đức vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Đức = Ấn Độ − 3h30 · Ấn Độ − 4h30.
| Ấn Độ | Đức |
|---|---|
| 6:00 AM Ấn Độ | = 2:30 AM Đức |
| 7:00 AM Ấn Độ | = 3:30 AM Đức |
| 8:00 AM Ấn Độ | = 4:30 AM Đức |
| 9:00 AM Ấn Độ | = 5:30 AM Đức |
| 10:00 AM Ấn Độ | = 6:30 AM Đức |
| 12:00 PM Ấn Độ | = 8:30 AM Đức |
| 3:00 PM Ấn Độ | = 11:30 AM Đức |
| 5:00 PM Ấn Độ | = 1:30 PM Đức |
| 6:00 PM Ấn Độ | = 2:30 PM Đức |
| 8:00 PM Ấn Độ | = 4:30 PM Đức |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ấn Độ và Đức trùng nhau 6 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 11:30–18:00 Ấn Độ · 08:00–14:30 Đức
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ấn Độ và Đức có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ấn Độ | Đức |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, Đức muộn hơn Ấn Độ 4 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 06:30 Ấn Độ đến trước 2026-10-25 06:30 Ấn Độ, Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30.
- Từ 2027-03-28 06:30 Ấn Độ đến trước 2027-10-31 06:30 Ấn Độ, Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30.
- Từ 2028-03-26 06:30 Ấn Độ đến trước 2028-10-29 06:30 Ấn Độ, Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ấn Độ là mấy giờ Đức?
9:00 AM Ấn Độ = 5:30 AM Đức, theo UTC+5:30 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ấn Độ và Đức có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Đức muộn hơn Ấn Độ 4 giờ 30; Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Đức đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Đức ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ấn Độ và Đức vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 11:30–18:00 Ấn Độ / 08:00–14:30 Đức, tổng cộng 6 giờ 30.
Hiện tại Ấn Độ và Đức chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Đức muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30. Công thức đổi giờ: Đức = Ấn Độ − 3h30 · Ấn Độ − 4h30.