Ấn Độ sang Israel – Đổi giờ
Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Israel muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ấn Độ muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ấn Độ để đổi sang giờ Israel vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ấn Độ → Israel
Bảng đổi từng giờ tại Ấn Độ sang Israel vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ấn Độ | Israel | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:309:30 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 22:3010:30 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 23:3011:30 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 00:3012:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 01:301:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 09:009:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 10:0010:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 11:0011:00 AM | 08:308:30 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 09:309:30 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 15:303:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 16:304:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 17:305:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 23:0011:00 PM | 20:308:30 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ấn Độ sang Israel vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Israel = Ấn Độ − 2h30 · Ấn Độ − 3h30.
| Ấn Độ | Israel |
|---|---|
| 6:00 AM Ấn Độ | = 3:30 AM Israel |
| 7:00 AM Ấn Độ | = 4:30 AM Israel |
| 8:00 AM Ấn Độ | = 5:30 AM Israel |
| 9:00 AM Ấn Độ | = 6:30 AM Israel |
| 10:00 AM Ấn Độ | = 7:30 AM Israel |
| 12:00 PM Ấn Độ | = 9:30 AM Israel |
| 3:00 PM Ấn Độ | = 12:30 PM Israel |
| 5:00 PM Ấn Độ | = 2:30 PM Israel |
| 6:00 PM Ấn Độ | = 3:30 PM Israel |
| 8:00 PM Ấn Độ | = 5:30 PM Israel |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ấn Độ và Israel trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:30–18:00 Ấn Độ · 08:00–15:30 Israel
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ấn Độ và Israel có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ấn Độ | Israel |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, Israel muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-27 05:30 Ấn Độ đến trước 2026-10-25 04:30 Ấn Độ, Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30.
- Từ 2027-03-26 05:30 Ấn Độ đến trước 2027-10-31 04:30 Ấn Độ, Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30.
- Từ 2028-03-24 05:30 Ấn Độ đến trước 2028-10-29 04:30 Ấn Độ, Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ấn Độ là mấy giờ Israel?
9:00 AM Ấn Độ = 6:30 AM Israel, theo UTC+5:30 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ấn Độ và Israel có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Israel muộn hơn Ấn Độ 3 giờ 30; Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Israel đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Israel ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ấn Độ và Israel vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:30–18:00 Ấn Độ / 08:00–15:30 Israel, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại Ấn Độ và Israel chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Israel muộn hơn Ấn Độ 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: Israel = Ấn Độ − 2h30 · Ấn Độ − 3h30.