Ấn Độ sang NZST – Đổi giờ

Giờ Ấn Độ

ISTUTC+5:30Không áp dụng

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

NZST sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): NZDT sớm hơn Ấn Độ 7 giờ 30.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Ấn Độ muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Ấn Độ để đổi sang giờ NZST vào ngày đó.

Đổi giờ NZST sang Ấn Độ

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Ấn Độ → NZST

Bảng đổi từng giờ tại Ấn Độ sang NZST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Ấn ĐộNZSTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 06:306:30 AM
01:001:00 AM 07:307:30 AM
02:002:00 AM 08:308:30 AM
03:003:00 AM 09:309:30 AM
04:004:00 AM 10:3010:30 AM
05:005:00 AM 11:3011:30 AM
06:006:00 AM 12:3012:30 PM
07:007:00 AM 13:301:30 PM
08:008:00 AM 14:302:30 PM ✓
09:009:00 AM 15:303:30 PM ✓
10:0010:00 AM 16:304:30 PM ✓
11:0011:00 AM 17:305:30 PM ✓
12:0012:00 PM 18:306:30 PM
13:001:00 PM 19:307:30 PM
14:002:00 PM 20:308:30 PM
15:003:00 PM 21:309:30 PM
16:004:00 PM 22:3010:30 PM
17:005:00 PM 23:3011:30 PM
18:006:00 PM 00:3012:30 AM +1 ngày
19:007:00 PM 01:301:30 AM +1 ngày
20:008:00 PM 02:302:30 AM +1 ngày
21:009:00 PM 03:303:30 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 04:304:30 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 05:305:30 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Ấn Độ (UTC+5:30) và NZST (UTC+12); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: NZST = Ấn Độ + 6h30 · NZDT = Ấn Độ + 7h30.

Ấn ĐộNZST
6:00 AM Ấn Độ= 12:30 PM NZST
7:00 AM Ấn Độ= 1:30 PM NZST
8:00 AM Ấn Độ= 2:30 PM NZST
9:00 AM Ấn Độ= 3:30 PM NZST
10:00 AM Ấn Độ= 4:30 PM NZST
12:00 PM Ấn Độ= 6:30 PM NZST
3:00 PM Ấn Độ= 9:30 PM NZST
5:00 PM Ấn Độ= 11:30 PM NZST
6:00 PM Ấn Độ= 12:30 AM NZST (+1 ngày)
8:00 PM Ấn Độ= 2:30 AM NZST (+1 ngày)

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ấn Độ và NZST trùng nhau 3 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–11:30 Ấn Độ · 14:30–18:00 NZST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Ấn Độ và NZST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămẤn ĐộNZST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Vào đầu năm 2026, NZDT sớm hơn Ấn Độ 7 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-04 19:30 Ấn Độ đến trước 2026-09-26 19:30 Ấn Độ, NZST sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30.
  • Từ 2027-04-03 19:30 Ấn Độ đến trước 2027-09-25 19:30 Ấn Độ, NZST sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30.
  • Từ 2028-04-01 19:30 Ấn Độ đến trước 2028-09-23 19:30 Ấn Độ, NZST sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Ấn Độ là mấy giờ NZST?

9:00 AM Ấn Độ = 3:30 PM NZST, theo UTC+5:30 và UTC+12. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Ấn Độ và NZST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: NZST sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30; NZST sớm hơn Ấn Độ 7 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết NZST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ GILT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Ấn Độ và NZST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–11:30 Ấn Độ / 14:30–18:00 GILT, tổng cộng 3 giờ 30.

Hiện tại Ấn Độ và NZST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, GILT sớm hơn Ấn Độ 6 giờ 30. Công thức đổi giờ: NZST = Ấn Độ + 6h30 · NZDT = Ấn Độ + 7h30.