Giờ NZST hiện tại
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−19 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−16 giờ
- Luân Đôn ☀BST−11 giờ
- Paris ☀CEST−10 giờ
- Dubai ☀GST−8 giờ
- Ấn Độ ☀IST−6 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−4 giờ
- Tokyo ☀JST−3 giờ
Giờ chuẩn New Zealand
NZST là Giờ chuẩn New Zealand. Múi giờ này cố định ở UTC+12 và không đổi theo giờ mùa hè.
- Múi giờ
- NZST
- Độ lệch UTC
- UTC+12
- Giờ mùa hè
- Không
- Lần đổi giờ tới
- Không có
- Quốc gia
- 2
- Múi giờ IANA tiêu biểu
- 1
- 09:00 đổi sang UTC
- 21:00
Các múi giờ IANA này giữ UTC+12 theo quy tắc tzdb hiện tại; độ lệch trong quá khứ có thể khác.
Pacific/Tarawa
Chênh lệch với nơi bạn ở
Giờ chuẩn New Zealand sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Những nơi dùng giờ này
Các thành phố thuộc 2 nước giữ UTC+12 suốt năm 2026. Cùng độ lệch không nhất thiết có cùng tên viết tắt.
Quốc gia và thành phố trong múi giờ này · NZST
4 thành phố tiêu biểu bên dưới hiện ở UTC+12.
Múi giờ khác có cùng độ lệch UTC
2 múi giờ khác đang cùng UTC+12 với NZST lúc này. Múi giờ theo vùng có thể rời độ lệch này khi đổi giờ.
Quy đổi giờ nhanh · NZST
NZST = UTC+12, nên 09:00 NZST = 21:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng). 40 múi giờ này hiển thị giờ tương ứng với 09:00 NZST theo độ lệch hôm nay.
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 NZST = |
|---|---|---|
| NZST sang UTCGiờ UTC | UTC+0−12 giờ | 21:00 |
| NZST sang ESTGiờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| NZST sang ISTGiờ Ấn Độ (IST) | UTC+5:30−6 giờ 30 | 02:30 |
| NZST sang PSTGiờ chuẩn Thái Bình Dương | UTC-8−20 giờ | 13:00 |
| NZST sang GMTGiờ GMT | UTC+0−12 giờ | 21:00 |
| NZST sang CSTGiờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ | UTC-6−18 giờ | 15:00 |
| NZST sang MSTGiờ chuẩn miền Núi Bắc Mỹ | UTC-7−19 giờ | 14:00 |
| NZST sang CETGiờ Trung Âu | UTC+1−11 giờ | 22:00 |
| NZST sang AESTGiờ chuẩn miền Đông Úc | UTC+10−2 giờ | 07:00 |
| NZST sang ICTGiờ Đông Dương | UTC+7−5 giờ | 04:00 |
| NZST sang JSTGiờ chuẩn Nhật Bản | UTC+9−3 giờ | 06:00 |
| NZST sang KSTGiờ chuẩn Hàn Quốc | UTC+9−3 giờ | 06:00 |
| NZST sang SGTGiờ Singapore | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| NZST sang HKTGiờ Hồng Kông | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| NZST sang BSTGiờ mùa hè Anh | UTC+1−11 giờ | 22:00 |
| NZST sang EDTGiờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ | UTC-4−16 giờ | 17:00 |
| NZST sang PDTGiờ mùa hè Thái Bình Dương | UTC-7−19 giờ | 14:00 |
| NZST sang CDTGiờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| NZST sang ACDTGiờ mùa hè miền Trung Úc | UTC+10:30−1 giờ 30 | 07:30 |
| NZST sang ACSTGiờ chuẩn miền Trung Úc | UTC+9:30−2 giờ 30 | 06:30 |
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 NZST = |
|---|---|---|
| NZST sang ADTGiờ mùa hè Đại Tây Dương | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| NZST sang AEDTGiờ mùa hè miền Đông Úc | UTC+11−1 giờ | 08:00 |
| NZST sang AFSTGiờ Afghanistan | UTC+4:30−7 giờ 30 | 01:30 |
| NZST sang AKDTGiờ mùa hè Alaska | UTC-8−20 giờ | 13:00 |
| NZST sang AKSTGiờ chuẩn Alaska | UTC-9−21 giờ | 12:00 |
| NZST sang ALMTGiờ Almaty | UTC+5−7 giờ | 02:00 |
| NZST sang AOEGiờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE) | UTC-12−24 giờ | 09:00 |
| NZST sang AST-ARABIAGiờ chuẩn Ả Rập | UTC+3−9 giờ | 00:00 |
| NZST sang ARTGiờ Argentina | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| NZST sang ASTGiờ chuẩn Đại Tây Dương | UTC-4−16 giờ | 17:00 |
| NZST sang AWSTGiờ chuẩn miền Tây Úc | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| NZST sang BDTGiờ Bangladesh | UTC+6−6 giờ | 03:00 |
| NZST sang BRTGiờ Brasília | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| NZST sang CATGiờ Trung Phi | UTC+2−10 giờ | 23:00 |
| NZST sang CTGiờ miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| NZST sang CESTGiờ mùa hè Trung Âu | UTC+2−10 giờ | 23:00 |
| NZST sang CHADTGiờ mùa hè Chatham | UTC+13:45+1 giờ 45 | 10:45 |
| NZST sang CHASTGiờ chuẩn Chatham | UTC+12:45+45 phút | 09:45 |
| NZST sang CST-CHINAGiờ chuẩn Trung Quốc | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| NZST sang CHSTGiờ chuẩn Chamorro | UTC+10−2 giờ | 07:00 |
Cặp đổi giờ phổ biến
Câu hỏi thường gặp
NZST là gì?
NZST là Giờ chuẩn New Zealand. Múi giờ này cố định ở UTC+12 và không đổi theo giờ mùa hè.
Những nơi nào dùng độ lệch UTC của NZST?
UTC+12 được dùng quanh năm tại Fiji và Kiribati. Dữ liệu của chúng tôi có thành phố ở độ lệch này tại 2 nước; tên viết tắt địa phương có thể khác.
NZST chênh lệch với UTC thế nào?
NZST = UTC+12, nên 09:00 NZST = 21:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng).
NZST có giờ mùa hè không?
Không. NZST luôn có nghĩa là UTC+12. Một vùng có thể chuyển sang tên viết tắt khác, nhưng tên cố định này không thay đổi độ lệch.