Giờ FJT hiện tại
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−19 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−16 giờ
- Luân Đôn ☀BST−11 giờ
- Paris ☀CEST−10 giờ
- Dubai ☀GST−8 giờ
- Ấn Độ ☀IST−6 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−4 giờ
- Tokyo ☀JST−3 giờ
Giờ Fiji
FJT là Giờ Fiji. Múi giờ này cố định ở UTC+12 và không đổi theo giờ mùa hè.
- Múi giờ
- FJT
- Độ lệch UTC
- UTC+12
- Giờ mùa hè
- Không
- Lần đổi giờ tới
- Không có
- Quốc gia
- 1
- Múi giờ IANA tiêu biểu
- 1
- 09:00 đổi sang UTC
- 21:00
Các múi giờ IANA này giữ UTC+12 theo quy tắc tzdb hiện tại; độ lệch trong quá khứ có thể khác.
Pacific/Fiji
Chênh lệch với nơi bạn ở
Giờ Fiji sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Những nơi dùng giờ này
Các thành phố thuộc 1 nước giữ UTC+12 suốt năm 2026. Cùng độ lệch không nhất thiết có cùng tên viết tắt.
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Fiji | — | 7 |
Quốc gia và thành phố trong múi giờ này · FJT
3 thành phố tiêu biểu bên dưới hiện ở UTC+12.
Múi giờ khác có cùng độ lệch UTC
2 múi giờ khác đang cùng UTC+12 với FJT lúc này. Múi giờ theo vùng có thể rời độ lệch này khi đổi giờ.
Quy đổi giờ nhanh · FJT
FJT = UTC+12, nên 09:00 FJT = 21:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng). 40 múi giờ này hiển thị giờ tương ứng với 09:00 FJT theo độ lệch hôm nay.
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 FJT = |
|---|---|---|
| FJT sang UTCGiờ UTC | UTC+0−12 giờ | 21:00 |
| FJT sang ESTGiờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| FJT sang ISTGiờ Ấn Độ (IST) | UTC+5:30−6 giờ 30 | 02:30 |
| FJT sang PSTGiờ chuẩn Thái Bình Dương | UTC-8−20 giờ | 13:00 |
| FJT sang GMTGiờ GMT | UTC+0−12 giờ | 21:00 |
| FJT sang CSTGiờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ | UTC-6−18 giờ | 15:00 |
| FJT sang MSTGiờ chuẩn miền Núi Bắc Mỹ | UTC-7−19 giờ | 14:00 |
| FJT sang CETGiờ Trung Âu | UTC+1−11 giờ | 22:00 |
| FJT sang AESTGiờ chuẩn miền Đông Úc | UTC+10−2 giờ | 07:00 |
| FJT sang ICTGiờ Đông Dương | UTC+7−5 giờ | 04:00 |
| FJT sang JSTGiờ chuẩn Nhật Bản | UTC+9−3 giờ | 06:00 |
| FJT sang KSTGiờ chuẩn Hàn Quốc | UTC+9−3 giờ | 06:00 |
| FJT sang SGTGiờ Singapore | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| FJT sang HKTGiờ Hồng Kông | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| FJT sang BSTGiờ mùa hè Anh | UTC+1−11 giờ | 22:00 |
| FJT sang EDTGiờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ | UTC-4−16 giờ | 17:00 |
| FJT sang PDTGiờ mùa hè Thái Bình Dương | UTC-7−19 giờ | 14:00 |
| FJT sang CDTGiờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| FJT sang ACDTGiờ mùa hè miền Trung Úc | UTC+10:30−1 giờ 30 | 07:30 |
| FJT sang ACSTGiờ chuẩn miền Trung Úc | UTC+9:30−2 giờ 30 | 06:30 |
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 FJT = |
|---|---|---|
| FJT sang ADTGiờ mùa hè Đại Tây Dương | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| FJT sang AEDTGiờ mùa hè miền Đông Úc | UTC+11−1 giờ | 08:00 |
| FJT sang AFSTGiờ Afghanistan | UTC+4:30−7 giờ 30 | 01:30 |
| FJT sang AKDTGiờ mùa hè Alaska | UTC-8−20 giờ | 13:00 |
| FJT sang AKSTGiờ chuẩn Alaska | UTC-9−21 giờ | 12:00 |
| FJT sang ALMTGiờ Almaty | UTC+5−7 giờ | 02:00 |
| FJT sang AOEGiờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE) | UTC-12−24 giờ | 09:00 |
| FJT sang AST-ARABIAGiờ chuẩn Ả Rập | UTC+3−9 giờ | 00:00 |
| FJT sang ARTGiờ Argentina | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| FJT sang ASTGiờ chuẩn Đại Tây Dương | UTC-4−16 giờ | 17:00 |
| FJT sang AWSTGiờ chuẩn miền Tây Úc | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| FJT sang BDTGiờ Bangladesh | UTC+6−6 giờ | 03:00 |
| FJT sang BRTGiờ Brasília | UTC-3−15 giờ | 18:00 |
| FJT sang CATGiờ Trung Phi | UTC+2−10 giờ | 23:00 |
| FJT sang CTGiờ miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−17 giờ | 16:00 |
| FJT sang CESTGiờ mùa hè Trung Âu | UTC+2−10 giờ | 23:00 |
| FJT sang CHADTGiờ mùa hè Chatham | UTC+13:45+1 giờ 45 | 10:45 |
| FJT sang CHASTGiờ chuẩn Chatham | UTC+12:45+45 phút | 09:45 |
| FJT sang CST-CHINAGiờ chuẩn Trung Quốc | UTC+8−4 giờ | 05:00 |
| FJT sang CHSTGiờ chuẩn Chamorro | UTC+10−2 giờ | 07:00 |
Câu hỏi thường gặp
FJT là gì?
FJT là Giờ Fiji. Múi giờ này cố định ở UTC+12 và không đổi theo giờ mùa hè.
Những nơi nào dùng độ lệch UTC của FJT?
UTC+12 được dùng quanh năm tại Fiji. Dữ liệu của chúng tôi có thành phố ở độ lệch này tại 1 nước; tên viết tắt địa phương có thể khác.
FJT chênh lệch với UTC thế nào?
FJT = UTC+12, nên 09:00 FJT = 21:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng).
FJT có giờ mùa hè không?
Không. FJT luôn có nghĩa là UTC+12. Một vùng có thể chuyển sang tên viết tắt khác, nhưng tên cố định này không thay đổi độ lệch.