Ấn Độ sang Philippines – Đổi giờ

Giờ Ấn Độ

ISTUTC+5:30Không áp dụng

Giờ Philippines

PHTUTC+8Không áp dụng

Philippines sớm hơn Ấn Độ 2 giờ 30.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Ấn Độ muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Ấn Độ để đổi sang giờ Philippines vào ngày đó.

Đổi giờ Philippines sang Ấn Độ

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Ấn Độ → Philippines

Bảng đổi từng giờ tại Ấn Độ sang Philippines vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Ấn ĐộPhilippinesGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 02:302:30 AM
01:001:00 AM 03:303:30 AM
02:002:00 AM 04:304:30 AM
03:003:00 AM 05:305:30 AM
04:004:00 AM 06:306:30 AM
05:005:00 AM 07:307:30 AM
06:006:00 AM 08:308:30 AM
07:007:00 AM 09:309:30 AM
08:008:00 AM 10:3010:30 AM ✓
09:009:00 AM 11:3011:30 AM ✓
10:0010:00 AM 12:3012:30 PM ✓
11:0011:00 AM 13:301:30 PM ✓
12:0012:00 PM 14:302:30 PM ✓
13:001:00 PM 15:303:30 PM ✓
14:002:00 PM 16:304:30 PM ✓
15:003:00 PM 17:305:30 PM ✓
16:004:00 PM 18:306:30 PM
17:005:00 PM 19:307:30 PM
18:006:00 PM 20:308:30 PM
19:007:00 PM 21:309:30 PM
20:008:00 PM 22:3010:30 PM
21:009:00 PM 23:3011:30 PM
22:0010:00 PM 00:3012:30 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 01:301:30 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ấn Độ sang Philippines vào ngày 2026-10-21.

Công thức đổi giờ: Philippines = Ấn Độ + 2h30.

Ấn ĐộPhilippines
6:00 AM Ấn Độ= 8:30 AM Philippines
7:00 AM Ấn Độ= 9:30 AM Philippines
8:00 AM Ấn Độ= 10:30 AM Philippines
9:00 AM Ấn Độ= 11:30 AM Philippines
10:00 AM Ấn Độ= 12:30 PM Philippines
12:00 PM Ấn Độ= 2:30 PM Philippines
3:00 PM Ấn Độ= 5:30 PM Philippines
5:00 PM Ấn Độ= 7:30 PM Philippines
6:00 PM Ấn Độ= 8:30 PM Philippines
8:00 PM Ấn Độ= 10:30 PM Philippines

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ấn Độ và Philippines trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–15:30 Ấn Độ · 10:30–18:00 Philippines

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Ấn Độ và Philippines có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămẤn ĐộPhilippines
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

Chênh lệch giữa Ấn Độ và Philippines không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Philippines sớm hơn Ấn Độ 2 giờ 30.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Ấn Độ là mấy giờ Philippines?

9:00 AM Ấn Độ = 11:30 AM Philippines, theo UTC+5:30 và UTC+8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Ấn Độ và Philippines có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Philippines sớm hơn Ấn Độ 2 giờ 30.

Làm sao biết Philippines đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Philippines ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Ấn Độ và Philippines vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:30 Ấn Độ / 10:30–18:00 Philippines, tổng cộng 7 giờ 30.

Hiện tại Ấn Độ và Philippines chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Philippines sớm hơn Ấn Độ 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: Philippines = Ấn Độ + 2h30.