Ireland (Ái Nhĩ Lan) sang ACST – Đổi giờ
ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
ACST luôn là UTC+9:30. Hiện phần lớn nơi dùng ACST đang theo ACDT (UTC+10:30): ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ireland (Ái Nhĩ Lan) muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) để đổi sang giờ ACST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ireland (Ái Nhĩ Lan) → ACST
Bảng đổi từng giờ tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) sang ACST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ireland (Ái Nhĩ Lan) | ACST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 08:308:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 09:309:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 10:3010:30 AM | |
| 03:003:00 AM | 11:3011:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 12:3012:30 PM | |
| 05:005:00 AM | 13:301:30 PM | |
| 06:006:00 AM | 14:302:30 PM | |
| 07:007:00 AM | 15:303:30 PM | |
| 08:008:00 AM | 16:304:30 PM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 17:305:30 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 18:306:30 PM | |
| 11:0011:00 AM | 19:307:30 PM | |
| 12:0012:00 PM | 20:308:30 PM | |
| 13:001:00 PM | 21:309:30 PM | |
| 14:002:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 15:003:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 16:004:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 02:302:30 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 03:303:30 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 04:304:30 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 05:305:30 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 06:306:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 07:307:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Ireland (Ái Nhĩ Lan) (UTC+1) và ACST (UTC+9:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: ACST = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 8h30 · ACDT = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 10h30 · ACDT = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 9h30.
| Ireland (Ái Nhĩ Lan) | ACST |
|---|---|
| 6:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 2:30 PM ACST |
| 7:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 3:30 PM ACST |
| 8:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 4:30 PM ACST |
| 9:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 5:30 PM ACST |
| 10:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 6:30 PM ACST |
| 12:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 8:30 PM ACST |
| 3:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 11:30 PM ACST |
| 5:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 1:30 AM ACST (+1 ngày) |
| 6:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 2:30 AM ACST (+1 ngày) |
| 8:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 4:30 AM ACST (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) và ACST trùng nhau 1 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–09:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) · 16:30–18:00 ACST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ireland (Ái Nhĩ Lan) và ACST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ireland (Ái Nhĩ Lan) | ACST |
|---|---|---|
| 2026 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2027 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2028 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 10 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 02:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2026-04-04 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
- Từ 2026-04-04 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2026-10-03 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30.
- Từ 2026-10-03 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2026-10-25 01:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
- Từ 2027-03-28 02:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2027-04-03 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
- Từ 2027-04-03 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2027-10-02 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30.
- Từ 2027-10-02 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2027-10-31 01:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
- Từ 2028-03-26 02:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2028-04-01 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
- Từ 2028-04-01 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2028-09-30 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30.
- Từ 2028-09-30 17:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) đến trước 2028-10-29 01:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan), ACDT sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ireland (Ái Nhĩ Lan) là mấy giờ ACST?
9:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) = 5:30 PM ACST, theo UTC+1 và UTC+9:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ireland (Ái Nhĩ Lan) và ACST có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30; ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 9 giờ 30; ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 10 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết ACST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ ACST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ireland (Ái Nhĩ Lan) và ACST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–09:30 Ireland (Ái Nhĩ Lan) / 16:30–18:00 ACST, tổng cộng 1 giờ 30.
Hiện tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) và ACST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, ACST sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 8 giờ 30. Công thức đổi giờ: ACST = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 8h30 · ACDT = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 10h30 · ACDT = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 9h30.