Nhật Bản sang NZST – Đổi giờ

Giờ Nhật Bản

JSTUTC+9Không áp dụng

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

NZST sớm hơn Nhật Bản 3 giờ.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): NZDT sớm hơn Nhật Bản 4 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Nhật Bản sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Nhật Bản để đổi sang giờ NZST vào ngày đó.

Đổi giờ NZST sang Nhật Bản

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Nhật Bản → NZST

Bảng đổi từng giờ tại Nhật Bản sang NZST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Nhật BảnNZSTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 03:003:00 AM
01:001:00 AM 04:004:00 AM
02:002:00 AM 05:005:00 AM
03:003:00 AM 06:006:00 AM
04:004:00 AM 07:007:00 AM
05:005:00 AM 08:008:00 AM
06:006:00 AM 09:009:00 AM
07:007:00 AM 10:0010:00 AM
08:008:00 AM 11:0011:00 AM ✓
09:009:00 AM 12:0012:00 PM ✓
10:0010:00 AM 13:001:00 PM ✓
11:0011:00 AM 14:002:00 PM ✓
12:0012:00 PM 15:003:00 PM ✓
13:001:00 PM 16:004:00 PM ✓
14:002:00 PM 17:005:00 PM ✓
15:003:00 PM 18:006:00 PM
16:004:00 PM 19:007:00 PM
17:005:00 PM 20:008:00 PM
18:006:00 PM 21:009:00 PM
19:007:00 PM 22:0010:00 PM
20:008:00 PM 23:0011:00 PM
21:009:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 01:001:00 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 02:002:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Nhật Bản (UTC+9) và NZST (UTC+12); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: NZST = Nhật Bản + 3h · NZDT = Nhật Bản + 4h.

Nhật BảnNZST
6:00 AM Nhật Bản= 9:00 AM NZST
7:00 AM Nhật Bản= 10:00 AM NZST
8:00 AM Nhật Bản= 11:00 AM NZST
9:00 AM Nhật Bản= 12:00 PM NZST
10:00 AM Nhật Bản= 1:00 PM NZST
12:00 PM Nhật Bản= 3:00 PM NZST
3:00 PM Nhật Bản= 6:00 PM NZST
5:00 PM Nhật Bản= 8:00 PM NZST
6:00 PM Nhật Bản= 9:00 PM NZST
8:00 PM Nhật Bản= 11:00 PM NZST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Nhật Bản và NZST trùng nhau 7 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–15:00 Nhật Bản · 11:00–18:00 NZST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Nhật Bản và NZST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămNhật BảnNZST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Vào đầu năm 2026, NZDT sớm hơn Nhật Bản 4 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-04 23:00 Nhật Bản đến trước 2026-09-26 23:00 Nhật Bản, NZST sớm hơn Nhật Bản 3 giờ.
  • Từ 2027-04-03 23:00 Nhật Bản đến trước 2027-09-25 23:00 Nhật Bản, NZST sớm hơn Nhật Bản 3 giờ.
  • Từ 2028-04-01 23:00 Nhật Bản đến trước 2028-09-23 23:00 Nhật Bản, NZST sớm hơn Nhật Bản 3 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Nhật Bản là mấy giờ NZST?

9:00 AM Nhật Bản = 12:00 PM NZST, theo UTC+9 và UTC+12. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Nhật Bản và NZST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: NZST sớm hơn Nhật Bản 3 giờ; NZST sớm hơn Nhật Bản 4 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết NZST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ GILT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Nhật Bản và NZST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:00 Nhật Bản / 11:00–18:00 GILT, tổng cộng 7 giờ.

Hiện tại Nhật Bản và NZST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, GILT sớm hơn Nhật Bản 3 giờ. Công thức đổi giờ: NZST = Nhật Bản + 3h · NZDT = Nhật Bản + 4h.