Nhật Bản sang Thổ Nhĩ Kỳ – Đổi giờ
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Nhật Bản 6 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nhật Bản sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Nhật Bản để đổi sang giờ Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Nhật Bản → Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng đổi từng giờ tại Nhật Bản sang Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nhật Bản | Thổ Nhĩ Kỳ | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Nhật Bản sang Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày 2026-10-22.
Công thức đổi giờ: Thổ Nhĩ Kỳ = Nhật Bản − 6h.
| Nhật Bản | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 6:00 AM Nhật Bản | = 12:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7:00 AM Nhật Bản | = 1:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8:00 AM Nhật Bản | = 2:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9:00 AM Nhật Bản | = 3:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10:00 AM Nhật Bản | = 4:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12:00 PM Nhật Bản | = 6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3:00 PM Nhật Bản | = 9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5:00 PM Nhật Bản | = 11:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6:00 PM Nhật Bản | = 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8:00 PM Nhật Bản | = 2:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 Nhật Bản · 08:00–12:00 Thổ Nhĩ Kỳ
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Nhật Bản | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Nhật Bản 6 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Nhật Bản là mấy giờ Thổ Nhĩ Kỳ?
9:00 AM Nhật Bản = 3:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ, theo UTC+9 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Nhật Bản 6 giờ.
Làm sao biết Thổ Nhĩ Kỳ đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thổ Nhĩ Kỳ ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 Nhật Bản / 08:00–12:00 Thổ Nhĩ Kỳ, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Nhật Bản 6 giờ. Công thức đổi giờ: Thổ Nhĩ Kỳ = Nhật Bản − 6h.