La Paz sang EST – Đổi giờ

Giờ La Paz

BOTUTC-4Không áp dụng

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

EST muộn hơn La Paz 1 giờ.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): EDT cùng giờ với La Paz.

Chênh lệch với nơi bạn ở

La Paz muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại La Paz để đổi sang giờ EST vào ngày đó.

Đổi giờ EST sang La Paz

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · La Paz → EST

Bảng đổi từng giờ tại La Paz sang EST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
La PazESTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 00:0012:00 AM
02:002:00 AM 01:001:00 AM
03:003:00 AM 02:002:00 AM
04:004:00 AM 03:003:00 AM
05:005:00 AM 04:004:00 AM
06:006:00 AM 05:005:00 AM
07:007:00 AM 06:006:00 AM
08:008:00 AM 07:007:00 AM
09:009:00 AM 08:008:00 AM ✓
10:0010:00 AM 09:009:00 AM ✓
11:0011:00 AM 10:0010:00 AM ✓
12:0012:00 PM 11:0011:00 AM ✓
13:001:00 PM 12:0012:00 PM ✓
14:002:00 PM 13:001:00 PM ✓
15:003:00 PM 14:002:00 PM ✓
16:004:00 PM 15:003:00 PM ✓
17:005:00 PM 16:004:00 PM ✓
18:006:00 PM 17:005:00 PM
19:007:00 PM 18:006:00 PM
20:008:00 PM 19:007:00 PM
21:009:00 PM 20:008:00 PM
22:0010:00 PM 21:009:00 PM
23:0011:00 PM 22:0010:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng La Paz (UTC-4) và EST (UTC-5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EST = La Paz − 1h · EDT = La Paz.

La PazEST
6:00 AM La Paz= 5:00 AM EST
7:00 AM La Paz= 6:00 AM EST
8:00 AM La Paz= 7:00 AM EST
9:00 AM La Paz= 8:00 AM EST
10:00 AM La Paz= 9:00 AM EST
12:00 PM La Paz= 11:00 AM EST
3:00 PM La Paz= 2:00 PM EST
5:00 PM La Paz= 4:00 PM EST
6:00 PM La Paz= 5:00 PM EST
8:00 PM La Paz= 7:00 PM EST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại La Paz và EST trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
09:00–18:00 La Paz · 08:00–17:00 EST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

La Paz và EST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămLa PazEST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2027 Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2028 Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Vào đầu năm 2026, EST muộn hơn La Paz 1 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 03:00 La Paz đến trước 2026-11-01 02:00 La Paz, EDT cùng giờ với La Paz.
  • Từ 2027-03-14 03:00 La Paz đến trước 2027-11-07 02:00 La Paz, EDT cùng giờ với La Paz.
  • Từ 2028-03-12 03:00 La Paz đến trước 2028-11-05 02:00 La Paz, EDT cùng giờ với La Paz.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng La Paz là mấy giờ EST?

9:00 AM La Paz = 8:00 AM EST, theo UTC-4 và UTC-5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa La Paz và EST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EST muộn hơn La Paz 1 giờ; EST cùng giờ với La Paz. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa La Paz và EST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 La Paz / 08:00–17:00 EST, tổng cộng 9 giờ.

Hiện tại La Paz và EST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EST muộn hơn La Paz 1 giờ. Công thức đổi giờ: EST = La Paz − 1h · EDT = La Paz.