Giờ hiện tại ở La Paz, Bolivia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ La Paz
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
La Paz muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ La Paz hiện tại
Thông tin nhanh về La Paz
- Múi giờ
- BOT
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:01
- Mặt trời lặn
- 18:34
- Độ dài ngày
- 12 giờ 33 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ La Paz
La Paz dùng giờ BOT (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/La_Paz
- Giờ chuẩn
- BOT · UTC−4 · Giờ Bolivia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · La Paz
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| La Paz sang PST | ☀PDT | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| La Paz sang EST | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| La Paz sang CET | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| La Paz sang IST | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| La Paz sang AEST | ☀AEDT | +15 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở La Paz
· BOT — Hôm nay ở La Paz mặt trời mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:34: ngày dài 12 giờ 33 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 33 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:01 · 18:35 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 79% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Oruro, Bolivia198 km
- Vinto219 km
- Quillacollo222 km
- Tiquipaya226 km
- Colcapirhua226 km
- Cochabamba233 km
- Sacaba246 km
- Trinidad394 km
- Sucre416 km
- Potosí426 km
- Montero529 km
- Santa Cruz547 km
Đổi giờ nhanh La Paz ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| La Paz (BOT) | Giờ UTC UTC+0 | La Paz sang EST UTC-5 | La Paz sang IST UTC+5:30 | La Paz sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| La Paz (BOT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bolivia
8 thành phố đông dân nhất Bolivia và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Santa Cruz | |
| Cochabamba | |
| Sucre | |
| Oruro, Bolivia |
Sân bay và các mã của La Paz
Các mã sân bay chính của La Paz là LPB. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| El Alto International Airport | LPB | SLLP | 4,4 |
- Mã điện thoại
- +591
- Mã quốc gia ISO
- BO / BOL
- Tiền tệ
- BOB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara
- Tên gọi khác
- ลาปาซ · 拉巴斯 · ラパス · 라파스 · Ла-Пас · لاباز
La Paz ở đâu?
La Paz nằm ở Bolivia, toạ độ 16°30′00″S 68°09′00″W.
- Toạ độ
- 16°30′00″S 68°09′00″W · -16.5000, -68.1500
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bolivia
- Dân số
- 2.004.652
Câu hỏi thường gặp
La Paz dùng múi giờ nào?
La Paz dùng Bolivia Time (BOT), hiện có độ lệch UTC-4.
La Paz có áp dụng giờ mùa hè không?
La Paz không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BOT (UTC-4) quanh năm.
La Paz chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
La Paz muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: La Paz giữ giờ BOT (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở La Paz?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở La Paz mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:34, ngày dài 12 giờ 33 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:18.
Các sân bay chính phục vụ La Paz là gì?
Các sân bay chính phục vụ La Paz là LPB (El Alto International Airport, 4,4 km).