Las Vegas sang Arizona – Đổi giờ
Arizona cùng giờ với Las Vegas. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Arizona sớm hơn Las Vegas 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Las Vegas muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Las Vegas để đổi sang giờ Arizona vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Las Vegas → Arizona
Bảng đổi từng giờ tại Las Vegas sang Arizona vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Las Vegas | Arizona | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Las Vegas sang Arizona vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Arizona = Las Vegas · Las Vegas + 1h.
| Las Vegas | Arizona |
|---|---|
| 6:00 AM Las Vegas | = 6:00 AM Arizona |
| 7:00 AM Las Vegas | = 7:00 AM Arizona |
| 8:00 AM Las Vegas | = 8:00 AM Arizona |
| 9:00 AM Las Vegas | = 9:00 AM Arizona |
| 10:00 AM Las Vegas | = 10:00 AM Arizona |
| 12:00 PM Las Vegas | = 12:00 PM Arizona |
| 3:00 PM Las Vegas | = 3:00 PM Arizona |
| 5:00 PM Las Vegas | = 5:00 PM Arizona |
| 6:00 PM Las Vegas | = 6:00 PM Arizona |
| 8:00 PM Las Vegas | = 8:00 PM Arizona |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Las Vegas và Arizona trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Las Vegas · 08:00–18:00 Arizona
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Las Vegas và Arizona có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Las Vegas | Arizona |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-7 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Arizona sớm hơn Las Vegas 1 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 03:00 Las Vegas đến trước 2026-11-01 01:00 Las Vegas, Arizona cùng giờ với Las Vegas.
- Từ 2027-03-14 03:00 Las Vegas đến trước 2027-11-07 01:00 Las Vegas, Arizona cùng giờ với Las Vegas.
- Từ 2028-03-12 03:00 Las Vegas đến trước 2028-11-05 01:00 Las Vegas, Arizona cùng giờ với Las Vegas.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Las Vegas là mấy giờ Arizona?
9:00 AM Las Vegas = 9:00 AM Arizona, theo UTC-7 và UTC-7. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Las Vegas và Arizona có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Arizona cùng giờ với Las Vegas; Arizona sớm hơn Las Vegas 1 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Arizona đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Arizona ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Las Vegas và Arizona vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Las Vegas / 08:00–18:00 Arizona, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Las Vegas và Arizona chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Arizona cùng giờ với Las Vegas. Công thức đổi giờ: Arizona = Las Vegas · Las Vegas + 1h.