Las Vegas sang Ukraina – Đổi giờ
Ukraina sớm hơn Las Vegas 10 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Las Vegas muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Las Vegas để đổi sang giờ Ukraina vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Las Vegas → Ukraina
Bảng đổi từng giờ tại Las Vegas sang Ukraina vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Las Vegas | Ukraina | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 11:0011:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 13:001:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Las Vegas sang Ukraina vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Ukraina = Las Vegas + 10h · Las Vegas + 9h.
| Las Vegas | Ukraina |
|---|---|
| 6:00 AM Las Vegas | = 4:00 PM Ukraina |
| 7:00 AM Las Vegas | = 5:00 PM Ukraina |
| 8:00 AM Las Vegas | = 6:00 PM Ukraina |
| 9:00 AM Las Vegas | = 7:00 PM Ukraina |
| 10:00 AM Las Vegas | = 8:00 PM Ukraina |
| 12:00 PM Las Vegas | = 10:00 PM Ukraina |
| 3:00 PM Las Vegas | = 1:00 AM Ukraina (+1 ngày) |
| 5:00 PM Las Vegas | = 3:00 AM Ukraina (+1 ngày) |
| 6:00 PM Las Vegas | = 4:00 AM Ukraina (+1 ngày) |
| 8:00 PM Las Vegas | = 6:00 AM Ukraina (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Las Vegas và Ukraina không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Las Vegas và Ukraina có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Las Vegas | Ukraina |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, Ukraina sớm hơn Las Vegas 10 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 03:00 Las Vegas đến trước 2026-03-28 18:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
- Từ 2026-10-24 18:00 Las Vegas đến trước 2026-11-01 01:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
- Từ 2027-03-14 03:00 Las Vegas đến trước 2027-03-27 18:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
- Từ 2027-10-30 18:00 Las Vegas đến trước 2027-11-07 01:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
- Từ 2028-03-12 03:00 Las Vegas đến trước 2028-03-25 18:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
- Từ 2028-10-28 18:00 Las Vegas đến trước 2028-11-05 01:00 Las Vegas, Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Las Vegas là mấy giờ Ukraina?
9:00 AM Las Vegas = 7:00 PM Ukraina, theo UTC-7 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Las Vegas và Ukraina có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Ukraina sớm hơn Las Vegas 9 giờ; Ukraina sớm hơn Las Vegas 10 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Ukraina đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Ukraina ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Las Vegas và Ukraina vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Las Vegas và Ukraina không trùng nhau.
Hiện tại Las Vegas và Ukraina chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Ukraina sớm hơn Las Vegas 10 giờ. Công thức đổi giờ: Ukraina = Las Vegas + 10h · Las Vegas + 9h.