Luân Đôn sang Thụy Điển – Đổi giờ
Thụy Điển sớm hơn Luân Đôn 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Thụy Điển sớm hơn Luân Đôn 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Luân Đôn muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Luân Đôn để đổi sang giờ Thụy Điển vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Luân Đôn → Thụy Điển
Bảng đổi từng giờ tại Luân Đôn sang Thụy Điển vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Luân Đôn | Thụy Điển | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 18:006:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Luân Đôn sang Thụy Điển vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Thụy Điển = Luân Đôn + 1h.
| Luân Đôn | Thụy Điển |
|---|---|
| 6:00 AM Luân Đôn | = 7:00 AM Thụy Điển |
| 7:00 AM Luân Đôn | = 8:00 AM Thụy Điển |
| 8:00 AM Luân Đôn | = 9:00 AM Thụy Điển |
| 9:00 AM Luân Đôn | = 10:00 AM Thụy Điển |
| 10:00 AM Luân Đôn | = 11:00 AM Thụy Điển |
| 12:00 PM Luân Đôn | = 1:00 PM Thụy Điển |
| 3:00 PM Luân Đôn | = 4:00 PM Thụy Điển |
| 5:00 PM Luân Đôn | = 6:00 PM Thụy Điển |
| 6:00 PM Luân Đôn | = 7:00 PM Thụy Điển |
| 8:00 PM Luân Đôn | = 9:00 PM Thụy Điển |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Luân Đôn và Thụy Điển trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–17:00 Luân Đôn · 09:00–18:00 Thụy Điển
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Luân Đôn và Thụy Điển có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Luân Đôn | Thụy Điển |
|---|---|---|
| 2026 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Luân Đôn và Thụy Điển không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thụy Điển sớm hơn Luân Đôn 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Luân Đôn là mấy giờ Thụy Điển?
9:00 AM Luân Đôn = 10:00 AM Thụy Điển, theo UTC+1 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Luân Đôn và Thụy Điển có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thụy Điển sớm hơn Luân Đôn 1 giờ.
Làm sao biết Thụy Điển đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thụy Điển ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Luân Đôn và Thụy Điển vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–17:00 Luân Đôn / 09:00–18:00 Thụy Điển, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Luân Đôn và Thụy Điển chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thụy Điển sớm hơn Luân Đôn 1 giờ. Công thức đổi giờ: Thụy Điển = Luân Đôn + 1h.