Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) sang Philippines – Đổi giờ

Giờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

CSTUTC-6Không áp dụng

Giờ Philippines

PHTUTC+8Không áp dụng

Philippines sớm hơn Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 14 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) để đổi sang giờ Philippines vào ngày đó.

Đổi giờ Philippines sang Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) → Philippines

Bảng đổi từng giờ tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) sang Philippines vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)PhilippinesGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 14:002:00 PM
01:001:00 AM 15:003:00 PM
02:002:00 AM 16:004:00 PM
03:003:00 AM 17:005:00 PM
04:004:00 AM 18:006:00 PM
05:005:00 AM 19:007:00 PM
06:006:00 AM 20:008:00 PM
07:007:00 AM 21:009:00 PM
08:008:00 AM 22:0010:00 PM
09:009:00 AM 23:0011:00 PM
10:0010:00 AM 00:0012:00 AM +1 ngày
11:0011:00 AM 01:001:00 AM +1 ngày
12:0012:00 PM 02:002:00 AM +1 ngày
13:001:00 PM 03:003:00 AM +1 ngày
14:002:00 PM 04:004:00 AM +1 ngày
15:003:00 PM 05:005:00 AM +1 ngày
16:004:00 PM 06:006:00 AM +1 ngày
17:005:00 PM 07:007:00 AM +1 ngày
18:006:00 PM 08:008:00 AM +1 ngày
19:007:00 PM 09:009:00 AM +1 ngày
20:008:00 PM 10:0010:00 AM +1 ngày
21:009:00 PM 11:0011:00 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 12:0012:00 PM +1 ngày
23:0011:00 PM 13:001:00 PM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) sang Philippines vào ngày 2026-10-21.

Công thức đổi giờ: Philippines = Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) + 14h.

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)Philippines
6:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 8:00 PM Philippines
7:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 9:00 PM Philippines
8:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 10:00 PM Philippines
9:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 11:00 PM Philippines
10:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 12:00 AM Philippines (+1 ngày)
12:00 PM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 2:00 AM Philippines (+1 ngày)
3:00 PM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 5:00 AM Philippines (+1 ngày)
5:00 PM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 7:00 AM Philippines (+1 ngày)
6:00 PM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 8:00 AM Philippines (+1 ngày)
8:00 PM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)= 10:00 AM Philippines (+1 ngày)

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămMễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)Philippines
2026 Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

Chênh lệch giữa Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Philippines sớm hơn Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 14 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là mấy giờ Philippines?

9:00 AM Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) = 11:00 PM Philippines, theo UTC-6 và UTC+8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Philippines sớm hơn Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 14 giờ.

Làm sao biết Philippines đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Philippines ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines vào lúc nào?

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines không trùng nhau.

Hiện tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và Philippines chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Philippines sớm hơn Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 14 giờ. Công thức đổi giờ: Philippines = Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) + 14h.