Hà Lan sang Luân Đôn – Đổi giờ
Luân Đôn muộn hơn Hà Lan 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Luân Đôn muộn hơn Hà Lan 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hà Lan muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Hà Lan để đổi sang giờ Luân Đôn vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Hà Lan → Luân Đôn
Bảng đổi từng giờ tại Hà Lan sang Luân Đôn vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hà Lan | Luân Đôn | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Hà Lan sang Luân Đôn vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Luân Đôn = Hà Lan − 1h.
| Hà Lan | Luân Đôn |
|---|---|
| 6:00 AM Hà Lan | = 5:00 AM Luân Đôn |
| 7:00 AM Hà Lan | = 6:00 AM Luân Đôn |
| 8:00 AM Hà Lan | = 7:00 AM Luân Đôn |
| 9:00 AM Hà Lan | = 8:00 AM Luân Đôn |
| 10:00 AM Hà Lan | = 9:00 AM Luân Đôn |
| 12:00 PM Hà Lan | = 11:00 AM Luân Đôn |
| 3:00 PM Hà Lan | = 2:00 PM Luân Đôn |
| 5:00 PM Hà Lan | = 4:00 PM Luân Đôn |
| 6:00 PM Hà Lan | = 5:00 PM Luân Đôn |
| 8:00 PM Hà Lan | = 7:00 PM Luân Đôn |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hà Lan và Luân Đôn trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Hà Lan · 08:00–17:00 Luân Đôn
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Hà Lan và Luân Đôn có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Hà Lan | Luân Đôn |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
Chênh lệch giữa Hà Lan và Luân Đôn không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Luân Đôn muộn hơn Hà Lan 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Hà Lan là mấy giờ Luân Đôn?
9:00 AM Hà Lan = 8:00 AM Luân Đôn, theo UTC+2 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Hà Lan và Luân Đôn có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Luân Đôn muộn hơn Hà Lan 1 giờ.
Làm sao biết Luân Đôn đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Luân Đôn ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Hà Lan và Luân Đôn vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Hà Lan / 08:00–17:00 Luân Đôn, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Hà Lan và Luân Đôn chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Luân Đôn muộn hơn Hà Lan 1 giờ. Công thức đổi giờ: Luân Đôn = Hà Lan − 1h.