Bồ Đào Nha sang Australia (Úc) – Đổi giờ
Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 11 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bồ Đào Nha muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Bồ Đào Nha để đổi sang giờ Australia (Úc) vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Bồ Đào Nha → Australia (Úc)
Bảng đổi từng giờ tại Bồ Đào Nha sang Australia (Úc) vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bồ Đào Nha | Australia (Úc) | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 11:0011:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 15:003:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 09:009:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 11:0011:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 13:001:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Bồ Đào Nha sang Australia (Úc) vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Australia (Úc) = Bồ Đào Nha + 10h · Bồ Đào Nha + 11h · Bồ Đào Nha + 9h.
| Bồ Đào Nha | Australia (Úc) |
|---|---|
| 6:00 AM Bồ Đào Nha | = 4:00 PM Australia (Úc) |
| 7:00 AM Bồ Đào Nha | = 5:00 PM Australia (Úc) |
| 8:00 AM Bồ Đào Nha | = 6:00 PM Australia (Úc) |
| 9:00 AM Bồ Đào Nha | = 7:00 PM Australia (Úc) |
| 10:00 AM Bồ Đào Nha | = 8:00 PM Australia (Úc) |
| 12:00 PM Bồ Đào Nha | = 10:00 PM Australia (Úc) |
| 3:00 PM Bồ Đào Nha | = 1:00 AM Australia (Úc) (+1 ngày) |
| 5:00 PM Bồ Đào Nha | = 3:00 AM Australia (Úc) (+1 ngày) |
| 6:00 PM Bồ Đào Nha | = 4:00 AM Australia (Úc) (+1 ngày) |
| 8:00 PM Bồ Đào Nha | = 6:00 AM Australia (Úc) (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Bồ Đào Nha và Australia (Úc) không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Bồ Đào Nha và Australia (Úc) có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Bồ Đào Nha | Australia (Úc) |
|---|---|---|
| 2026 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2027 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2028 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 11 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2026-04-04 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
- Từ 2026-04-04 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2026-10-03 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 9 giờ.
- Từ 2026-10-03 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2026-10-25 01:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
- Từ 2027-03-28 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2027-04-03 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
- Từ 2027-04-03 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2027-10-02 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 9 giờ.
- Từ 2027-10-02 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2027-10-31 01:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
- Từ 2028-03-26 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2028-04-01 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
- Từ 2028-04-01 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2028-09-30 17:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 9 giờ.
- Từ 2028-09-30 17:00 Bồ Đào Nha đến trước 2028-10-29 01:00 Bồ Đào Nha, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Bồ Đào Nha là mấy giờ Australia (Úc)?
9:00 AM Bồ Đào Nha = 7:00 PM Australia (Úc), theo UTC+1 và UTC+11. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Bồ Đào Nha và Australia (Úc) có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 9 giờ; Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ; Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 11 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Australia (Úc) đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Australia (Úc) ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Bồ Đào Nha và Australia (Úc) vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Bồ Đào Nha và Australia (Úc) không trùng nhau.
Hiện tại Bồ Đào Nha và Australia (Úc) chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Australia (Úc) sớm hơn Bồ Đào Nha 10 giờ. Công thức đổi giờ: Australia (Úc) = Bồ Đào Nha + 10h · Bồ Đào Nha + 11h · Bồ Đào Nha + 9h.